GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc rebid

The Irregular Verb "rebid"

rebid nghĩa là đấu thầu hoặc ra giá lại một lần nữa, thường dùng trong đấu giá hoặc hợp đồng. Vì gốc từ bid vốn không đổi dạng, cả ba thể của rebid đều giống nhau: rebid → rebid → rebid.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUrebid
/ˌriːˈbɪd/
V2 · QUÁ KHỨrebid
/ˌriːˈbɪd/
V3 · PHÂN TỪrebid
/ˌriːˈbɪd/
+ V-INGrebidding/ˌriːˈbɪdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: rebid → rebid → rebid, giữ nguyên gốc bid vì bid vốn là động từ bất quy tắc không đổi dạng.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
rebid/ˌriːˈbɪd/
Base formđấu thầu lại, ra giá lại
Dùng ở hiện tại đơn diễn tả hành động đấu thầu lại thường xuyên.
Contractors often rebid on public projects each year.Các nhà thầu thường đấu thầu lại các dự án công mỗi năm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
rebid/ˌriːˈbɪd/
Past simpleđã đấu thầu lại
Dùng cho hành động đấu thầu lại đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
The company rebid the contract after the first offer failed.Công ty đã đấu thầu lại hợp đồng sau khi đợt chào giá đầu tiên thất bại.
V3 · PHÂN TỪ HAI
rebid/ˌriːˈbɪd/
Past participleđã được đấu thầu lại
Dùng sau have/has/had hoặc trong câu bị động.
The tender has been rebid twice this year.Gói thầu này đã được đấu thầu lại hai lần trong năm nay.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA REBID
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

They rebidded the project last month.
They rebid the project last month.
rebid giữ nguyên dạng bất quy tắc của bid, không thêm -ed hay lặp phụ âm.
The contract has rebidded twice.
The contract has been rebid twice.
Dạng phân từ hai (V3) của rebid vẫn là rebid, không có -ded.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#rebid#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS