NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc plead
The Irregular Verb "plead"
Một bộ ba phải học thuộc: plead → pled → pled. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUplead
/pliːd/V2 · QUÁ KHỨpled
/plɛd/V3 · PHÂN TỪpled
/plɛd/+ V-INGpleading/ˈpliːdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: plead → pled → pled. Quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
plead/pliːd/
Base formvan xin, biện hộ, nhận tội (trước tòa)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Lawyers plead cases like this every week.Các luật sư biện hộ cho những vụ án như thế này mỗi tuần.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
pled/plɛd/
Past simpleđã van xin, đã nhận tội (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The defendant pled guilty last week.Bị cáo đã nhận tội vào tuần trước.
V3 · PHÂN TỪ HAI
pled/plɛd/
Past participleđã van xin, đã nhận tội (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
She has pled not guilty to the charges.Cô ấy đã tuyên bố không nhận tội đối với các cáo buộc.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA PLEADbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She has plead guilty to the crime.
✓She has pled guilty to the crime.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (pled), không dùng nguyên mẫu (plead).✗He plead guilty yesterday.
✓He pled guilty yesterday.
Ở thì quá khứ đơn phải dùng pled, không dùng nguyên mẫu plead.✗The lawyer pleaded guilty on behalf of his client.
✓The lawyer pled guilty on behalf of his client.
Với bộ ba bất quy tắc plead - pled - pled, nên dùng pled thay vì dạng quy tắc pleaded.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#plead#bất-quy-tắc
