NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc partake
The Irregular Verb "partake"
Một bộ ba trang trọng cần nhớ: partake → partook → partaken. Đây là động từ gốc take được ghép với tiền tố par-, nên biến đổi giống hệt take. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUpartake
/pɑːrˈteɪk/V2 · QUÁ KHỨpartook
/pɑːrˈtʊk/V3 · PHÂN TỪpartaken
/pɑːrˈteɪkən/+ V-INGpartaking/pɑːrˈteɪkɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: partake → partook → partaken, giống hệt take → took → taken vì cùng gốc. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
partake/pɑːrˈteɪk/
Base formtham gia, dự phần (thường vào bữa ăn hoặc hoạt động)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will, thường đi với giới từ "in".
Guests can partake in the evening feast whenever they wish.Khách có thể tham gia bữa tiệc tối bất cứ khi nào họ muốn.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
partook/pɑːrˈtʊk/
Past simpleđã tham gia, đã dự phầnDùng cho hành động tham gia đã kết thúc trong quá khứ.
Everyone at the table partook of the ceremonial meal.Mọi người trên bàn đã cùng dự phần bữa ăn nghi lễ.
V3 · PHÂN TỪ HAI
partaken/pɑːrˈteɪkən/
Past participleđã tham gia (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
She has partaken in the discussion twice this week.Cô ấy đã tham gia buổi thảo luận hai lần trong tuần này.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA PARTAKEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗I have partook in the ritual.
✓I have partaken in the ritual.
Sau have/has phải dùng V3 (partaken), không dùng quá khứ đơn (partook).✗She partaked in the meal yesterday.
✓She partook in the meal yesterday.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của partake là partook.✗They have partake already.
✓They have partaken already.
Sau have phải là phân từ V3 (partaken), không dùng nguyên mẫu (partake).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#partake#bất-quy-tắc
