NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc overwear
The Irregular Verb "overwear"
overwear nghĩa là mặc hoặc sử dụng một món đồ quá nhiều đến mức hao mòn. Động từ này biến đổi theo mẫu của wear: overwear → overwore → overworn, ba dạng hoàn toàn khác nhau.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoverwear
/ˌoʊvərˈwɛr/V2 · QUÁ KHỨoverwore
/ˌoʊvərˈwɔːr/V3 · PHÂN TỪoverworn
/ˌoʊvərˈwɔːrn/+ V-INGoverwearing/ˌoʊvərˈwɛrɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: overwear → overwore → overworn, theo mẫu của wear → wore → worn nhưng thêm tiền tố over-.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
overwear/ˌoʊvərˈwɛr/
Base formmặc quá mức, dùng quá lâu khiến hao mònDùng ở hiện tại đơn diễn tả thói quen mặc hoặc dùng đồ quá nhiều.
She tends to overwear her favorite sneakers.Cô ấy thường có xu hướng mang đôi giày yêu thích quá nhiều.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
overwore/ˌoʊvərˈwɔːr/
Past simpleđã mặc/dùng quá mứcDùng cho hành động mặc quá mức đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
He overwore his boots during the long hike.Anh ấy đã mang đôi bốt quá nhiều trong chuyến đi bộ dài.
V3 · PHÂN TỪ HAI
overworn/ˌoʊvərˈwɔːrn/
Past participleđã bị mặc/dùng đến hao mònDùng sau have/has/had hoặc trong câu bị động.
These jeans have been overworn and are full of holes.Chiếc quần jean này đã bị mặc hao mòn và đầy lỗ thủng.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA OVERWEARgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She overweared her shoes last summer.
✓She overwore her shoes last summer.
overwear là động từ bất quy tắc theo mẫu wear-wore-worn, không thêm -ed.✗These shoes have overwore out.
✓These shoes have overworn out.
Dạng phân từ hai (V3) sau have là overworn, không phải overwore.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#overwear#bất-quy-tắc
