GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc overeat

The Irregular Verb "overeat"

Một bộ ba phải học thuộc: overeat → overate → overeaten. Động từ này nghĩa là ăn quá no, ăn quá nhiều và biến đổi hoàn toàn khác nhau ở cả ba dạng, giống động từ gốc "eat".

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUovereat
/ˌoʊvərˈiːt/
V2 · QUÁ KHỨoverate
/ˌoʊvərˈeɪt/
V3 · PHÂN TỪovereaten
/ˌoʊvərˈiːtən/
+ V-INGovereating/ˌoʊvərˈiːtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: overeat → overate → overeaten. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, không thêm "-ed".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
overeat/ˌoʊvərˈiːt/
Base formăn quá no, ăn quá nhiều
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Many people overeat during holiday celebrations.Nhiều người ăn quá no trong các dịp lễ hội.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
overate/ˌoʊvərˈeɪt/
Past simpleđã ăn quá no (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
I overate at the buffet last night.Tối qua tôi đã ăn quá no ở tiệc buffet.
V3 · PHÂN TỪ HAI
overeaten/ˌoʊvərˈiːtən/
Past participleđã ăn quá no (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
He has overeaten again after the party.Anh ấy lại ăn quá no sau bữa tiệc.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA OVEREAT
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

She overeated at dinner last night.
She overate at dinner last night.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của overeat là overate, không phải overeated.
I have overate too much this week.
I have overeaten too much this week.
Sau have/has phải dùng V3 (overeaten), không dùng quá khứ đơn (overate).
He always overeat when he's stressed.
He always overeats when he's stressed.
Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (he), động từ phải thêm -s: overeats.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#overeat#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS