GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc overcast

The Irregular Verb "overcast"

Một bộ ba đặc biệt dễ nhớ: overcast → overcast → overcast. Động từ này thường dùng để nói về bầu trời âm u, nhiều mây che phủ, và cả ba dạng đều giữ nguyên hình thức, không hề biến đổi.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUovercast
/ˌoʊvərˈkæst/
V2 · QUÁ KHỨovercast
/ˌoʊvərˈkæst/
V3 · PHÂN TỪovercast
/ˌoʊvərˈkæst/
+ V-INGovercasting/ˌoʊvərˈkæstɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: overcast → overcast → overcast. Ba dạng giống hệt nhau, không thêm "-ed".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
overcast/ˌoʊvərˈkæst/
Base formlàm cho (bầu trời) trở nên âm u, u ám
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Dark clouds often overcast the sky before a storm.Những đám mây đen thường làm bầu trời âm u trước cơn bão.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
overcast/ˌoʊvərˈkæst/
Past simpleđã làm âm u (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
Thick clouds overcast the sky all morning yesterday.Hôm qua mây dày đã che phủ bầu trời suốt cả buổi sáng.
V3 · PHÂN TỪ HAI
overcast/ˌoʊvərˈkæst/
Past participleđã bị (bầu trời) che phủ âm u
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The sky has been overcast since dawn.Bầu trời đã âm u kể từ lúc bình minh.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA OVERCAST
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

The clouds overcasted the sky last night.
The clouds overcast the sky last night.
overcast là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn KHÔNG thêm "-ed", giữ nguyên overcast.
The sky has overcasted for hours.
The sky has been overcast for hours.
Phân từ hai vẫn là overcast, không có dạng "overcasted"; thường dùng ở thể bị động với be.
It will overcasted tomorrow.
It will overcast tomorrow.
Sau will phải dùng nguyên mẫu overcast, không chia thêm "-ed".
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#overcast#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS