GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc overbuild

The Irregular Verb "overbuild"

Một bộ ba cần ghi nhớ: overbuild → overbuilt → overbuilt. Động từ này ghép tiền tố over- (quá mức) với build, mang nghĩa xây dựng quá nhiều hoặc quá lớn so với nhu cầu thực tế. Vì gốc là build, hai dạng quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoverbuild
/ˌoʊvərˈbɪld/
V2 · QUÁ KHỨoverbuilt
/ˌoʊvərˈbɪlt/
V3 · PHÂN TỪoverbuilt
/ˌoʊvərˈbɪlt/
+ V-INGoverbuilding/ˌoʊvərˈbɪldɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: overbuild → overbuilt → overbuilt. Hai dạng quá khứ giống nhau, y hệt cách chia của build → built → built.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
overbuild/ˌoʊvərˈbɪld/
Base formxây dựng quá mức so với nhu cầu
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Developers sometimes overbuild in areas with falling demand.Các nhà phát triển đôi khi xây dựng quá mức ở những khu vực nhu cầu đang giảm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
overbuilt/ˌoʊvərˈbɪlt/
Past simpleđã xây dựng quá mức (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The city overbuilt its downtown office space in the last decade.Thành phố đã xây dựng quá mức không gian văn phòng trung tâm trong thập kỷ qua.
V3 · PHÂN TỪ HAI
overbuilt/ˌoʊvərˈbɪlt/
Past participleđã xây dựng quá mức (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
This neighborhood has been overbuilt with luxury condos.Khu phố này đã bị xây dựng quá mức với các căn hộ cao cấp.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA OVERBUILD
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

The company overbuilded its factories last year.
The company overbuilt its factories last year.
overbuild là động từ bất quy tắc theo gốc build, KHÔNG thêm -ed. Quá khứ phải là overbuilt.
This region has overbuild its housing supply.
This region has overbuilt its housing supply.
Sau have/has phải dùng V3 (overbuilt), không dùng nguyên mẫu (overbuild).
They had overbuilded the mall before demand collapsed.
They had overbuilt the mall before demand collapsed.
Sau had (quá khứ hoàn thành) phải dùng phân từ hai overbuilt, không thêm -ed.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#overbuild#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS