NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc outswim
The Irregular Verb "outswim"
Một bộ ba nâng cao cần ghi nhớ: outswim → outswam → outswum, nghĩa là bơi nhanh hơn, bơi giỏi hơn. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoutswim
/ˌaʊtˈswɪm/V2 · QUÁ KHỨoutswam
/ˌaʊtˈswæm/V3 · PHÂN TỪoutswum
/ˌaʊtˈswʌm/+ V-INGoutswimming/ˌaʊtˈswɪmɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: outswim → outswam → outswum, đổi nguyên âm i → a → u giống swim → swam → swum.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
outswim/ˌaʊtˈswɪm/
Base formbơi nhanh hơn, bơi giỏi hơn (ai đó)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Few athletes can outswim him in freestyle.Ít vận động viên có thể bơi nhanh hơn anh ấy ở nội dung tự do.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
outswam/ˌaʊtˈswæm/
Past simpleđã bơi nhanh hơn (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He outswam every rival in the final.Anh ấy đã bơi nhanh hơn mọi đối thủ ở trận chung kết.
V3 · PHÂN TỪ HAI
outswum/ˌaʊtˈswʌm/
Past participleđã bơi nhanh hơn (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The dolphin has outswum the boat easily.Con cá heo đã bơi nhanh hơn cả chiếc thuyền một cách dễ dàng.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
NHÓM CỦA OUTSWIMsing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗He outswimmed every rival in the final.
✓He outswam every rival in the final.
Quá khứ đơn của outswim là outswam (đổi nguyên âm i → a), không thêm "-ed".✗The dolphin has outswam the boat easily.
✓The dolphin has outswum the boat easily.
Sau have/has phải dùng V3 (outswum), không dùng V2 (outswam).✗They had outswim the current before help arrived.
✓They had outswum the current before help arrived.
Sau had (quá khứ hoàn thành) cần V3 outswum, không dùng nguyên mẫu outswim.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#outswim#bất-quy-tắc
