NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc outspeak
The Irregular Verb "outspeak"
Outspeak là một động từ ít gặp: bộ ba outspeak → outspoke → outspoken biến đổi hệt như speak → spoke → spoken vì được ghép từ tiền tố out- (vượt trội, hơn) với speak. Bài học này giúp bạn nắm cách phát âm, nghĩa và cách dùng đúng từng dạng, đặc biệt lưu ý outspoken còn là tính từ rất thông dụng nghĩa "thẳng thắn".
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoutspeak
/ˌaʊtˈspiːk/V2 · QUÁ KHỨoutspoke
/ˌaʊtˈspoʊk/V3 · PHÂN TỪoutspoken
/ˌaʊtˈspoʊkən/+ V-INGoutspeaking/ˌaʊtˈspiːkɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: outspeak → outspoke → outspoken. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, giống với speak → spoke → spoken vì outspeak được ghép từ tiền tố out- + speak.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
outspeak/ˌaʊtˈspiːk/
Base formnói vượt trội hơn, lấn át người khác về lời nóiDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
A skilled debater can outspeak any opponent in the room.Một người tranh luận giỏi có thể nói lấn át bất kỳ đối thủ nào trong phòng.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
outspoke/ˌaʊtˈspoʊk/
Past simpleđã nói lấn át, vượt trội hơn (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The young lawyer outspoke her senior colleague during the trial.Nữ luật sư trẻ đã nói lấn át đồng nghiệp cấp cao của mình trong phiên tòa.
V3 · PHÂN TỪ HAI
outspoken/ˌaʊtˈspoʊkən/
Past participleđã nói lấn át (dạng phân từ); cũng thường dùng như tính từ nghĩa "thẳng thắn, bộc trực"Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
He has outspoken every rival since he joined the debate club.Anh ấy đã nói lấn át mọi đối thủ kể từ khi gia nhập câu lạc bộ tranh biện.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA OUTSPEAKgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She outspeaked him easily.
✓She outspoke him easily.
outspeak là động từ bất quy tắc, quá khứ là outspoke, không thêm -ed.✗They have outspoke their rivals in every debate.
✓They have outspoken their rivals in every debate.
Sau have/has phải dùng V3 (outspoken), không dùng quá khứ đơn (outspoke).✗He is outspeak about his opinions.
✓He is outspoken about his opinions.
Khi dùng như tính từ nghĩa "thẳng thắn", phải dùng dạng outspoken, không dùng nguyên mẫu outspeak.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#outspeak#bất-quy-tắc
