NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc outrun
The Irregular Verb "outrun"
Một bộ ba phải học thuộc: outrun → outran → outrun. Động từ này biến đổi giống hệt run → ran → run vì mang gốc run. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoutrun
/aʊtˈrʌn/V2 · QUÁ KHỨoutran
/aʊtˈræn/V3 · PHÂN TỪoutrun
/aʊtˈrʌn/+ V-INGoutrunning/aʊtˈrʌnɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: outrun → outran → outrun, biến đổi giống hệt run → ran → run. Dạng nguyên mẫu và phân từ hai viết giống nhau, chỉ dạng quá khứ đơn đổi nguyên âm.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
outrun/aʊtˈrʌn/
Base formchạy nhanh hơn, chạy vượt qua (ai đó/vật gì)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
No dog can outrun a cheetah.Không con chó nào có thể chạy nhanh hơn báo săn.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
outran/aʊtˈræn/
Past simpleđã chạy vượt qua (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The thief outran the police officers.Tên trộm đã chạy vượt qua các cảnh sát.
V3 · PHÂN TỪ HAI
outrun/aʊtˈrʌn/
Past participleđã chạy vượt qua (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Our expenses have outrun our budget this month.Chi phí của chúng tôi đã vượt quá ngân sách tháng này.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA OUTRUNgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The rabbit outrunned the fox.
✓The rabbit outran the fox.
Quá khứ của outrun là outran (giống run → ran), không thêm -ed hay -ned.✗Costs have outran revenue this year.
✓Costs have outrun revenue this year.
Sau have/has phải dùng phân từ V3 (outrun), không dùng quá khứ đơn (outran).✗He outrun the storm yesterday.
✓He outran the storm yesterday.
Với hành động đã xảy ra trong quá khứ, phải dùng dạng quá khứ đơn outran, không dùng nguyên mẫu outrun.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#outrun#bất-quy-tắc
