NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc outdrink
The Irregular Verb "outdrink"
Một bộ ba cần ghi nhớ: outdrink → outdrank → outdrunk. Động từ này ghép từ tiền tố out- (vượt trội hơn) và động từ gốc drink, nghĩa là uống nhiều hơn hoặc lâu hơn một người khác. Nguyên âm biến đổi theo quy luật i → a → u giống hệt drink – drank – drunk.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoutdrink
/ˌaʊtˈdrɪŋk/V2 · QUÁ KHỨoutdrank
/ˌaʊtˈdræŋk/V3 · PHÂN TỪoutdrunk
/ˌaʊtˈdrʌŋk/+ V-INGoutdrinking/ˌaʊtˈdrɪŋkɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: outdrink → outdrank → outdrunk. Ba dạng khác nhau, biến đổi nguyên âm theo quy luật i–a–u giống drink – drank – drunk.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
outdrink/ˌaʊtˈdrɪŋk/
Base formuống nhiều hơn hoặc lâu hơn (một người khác)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
He always tries to outdrink his friends at parties.Anh ấy luôn cố gắng uống nhiều hơn bạn bè trong các buổi tiệc.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
outdrank/ˌaʊtˈdræŋk/
Past simpleđã uống nhiều hơn (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She outdrank everyone at the contest last night.Tối qua cô ấy đã uống nhiều hơn tất cả mọi người trong cuộc thi.
V3 · PHÂN TỪ HAI
outdrunk/ˌaʊtˈdrʌŋk/
Past participleđã uống nhiều hơn (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
No one has ever outdrunk him in a milk-drinking contest.Chưa ai từng uống sữa nhiều hơn anh ấy trong một cuộc thi.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
NHÓM CỦA OUTDRINKsing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗He outdrinked everyone at the party.
✓He outdrank everyone at the party.
outdrink mang gốc drink nên chia bất quy tắc thành outdrank, không thêm -ed.✗She has outdrank her friends before.
✓She has outdrunk her friends before.
Sau have/has phải dùng phân từ hai outdrunk, không dùng dạng quá khứ đơn outdrank.✗By midnight, he had outdrinked the whole table.
✓By midnight, he had outdrunk the whole table.
Sau had (quá khứ hoàn thành) cũng phải dùng phân từ hai outdrunk.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#outdrink#bất-quy-tắc
