GrammarPal.
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc outbreed

The Irregular Verb "outbreed"

Một bộ ba cần ghi nhớ: outbreed → outbred → outbred. Động từ này được ghép từ tiền tố out- (vượt trội hơn) và động từ gốc breed, nghĩa là sinh sản nhanh hơn hoặc nhiều hơn một đối tượng khác. Vì giữ nguyên gốc breed (bred – bred), hai dạng quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoutbreed
/ˌaʊtˈbriːd/
V2 · QUÁ KHỨoutbred
/ˌaʊtˈbrɛd/
V3 · PHÂN TỪoutbred
/ˌaʊtˈbrɛd/
+ V-INGoutbreeding/ˌaʊtˈbriːdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: outbreed → outbred → outbred. Quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau, theo đúng quy luật của động từ gốc breed.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
outbreed/ˌaʊtˈbriːd/
Base formsinh sản nhanh hơn hoặc nhiều hơn (một quần thể khác)
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Rabbits often outbreed foxes in a healthy ecosystem.Thỏ thường sinh sản nhanh hơn cáo trong một hệ sinh thái khỏe mạnh.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
outbred/ˌaʊtˈbrɛd/
Past simpleđã sinh sản nhanh hơn (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The invasive species outbred the native population last year.Loài xâm lấn đã sinh sản nhanh hơn quần thể bản địa vào năm ngoái.
V3 · PHÂN TỪ HAI
outbred/ˌaʊtˈbrɛd/
Past participleđã sinh sản nhanh hơn (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The pests have outbred their natural predators in the region.Loài sâu hại đã sinh sản nhiều hơn hẳn thiên địch của chúng trong khu vực.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA OUTBREED
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
ĐỪNG HỌC VẸT

Luyện bộ ba outbreed tới khi thuộc lòng

Flashcard và bài tập chấm điểm giúp bạn nhớ V2/V3 của 200 động từ bất quy tắc, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
4

Lỗi thường gặp

✗The rabbits outbreeded the foxes this season.
✓The rabbits outbred the foxes this season.
outbreed mang gốc breed nên chia bất quy tắc thành outbred, không thêm -ed vào outbreed.
✗They have outbreed their rivals for years.
✓They have outbred their rivals for years.
Sau have/has phải dùng phân từ hai outbred, không dùng nguyên mẫu outbreed.
✗By 2020, the virus had outbreeded all containment efforts.
✓By 2020, the virus had outbred all containment efforts.
Sau had (quá khứ hoàn thành) cũng phải dùng phân từ hai outbred, không thêm -ed.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 27 CÂU ĐANG CHỜCòn 27 câu bất quy tắc đang chờ
Làm bài đầy đủ
#outbreed#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện động từ bất quy tắc mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS