NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc offset
The Irregular Verb "offset"
Một bộ ba đặc biệt dễ nhớ: offset → offset → offset. Động từ này giữ nguyên hình thái ở cả ba dạng, không thêm đuôi -ed như động từ có quy tắc. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUoffset
/ˈɒfset/V2 · QUÁ KHỨoffset
/ˈɒfset/V3 · PHÂN TỪoffset
/ˈɒfset/+ V-INGoffsetting/ˈɒfsetɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: offset → offset → offset. Ba dạng giống hệt nhau, không đổi hình thái, không thêm -ed.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
offset/ˈɒfset/
Base formbù đắp, cân bằng, khấu trừDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Companies offset their carbon emissions by planting trees.Các công ty bù đắp lượng khí thải carbon bằng cách trồng cây.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
offset/ˈɒfset/
Past simpleđã bù đắp, đã khấu trừ (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The extra revenue offset last year's losses.Doanh thu thêm đã bù đắp khoản lỗ của năm ngoái.
V3 · PHÂN TỪ HAI
offset/ˈɒfset/
Past participleđã được bù đắp (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The higher costs have been offset by increased sales.Chi phí cao hơn đã được bù đắp bởi doanh số tăng.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA OFFSETcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The gains offsetted the losses.
✓The gains offset the losses.
offset là động từ bất quy tắc, giữ nguyên hình thái ở cả ba dạng, không thêm -ed.✗The cost has been offsetted by the discount.
✓The cost has been offset by the discount.
Phân từ hai của offset vẫn là offset, không phải offsetted.✗We offseted the carbon emissions last year.
✓We offset the carbon emissions last year.
Quá khứ đơn của offset giữ nguyên là offset, không đổi hình thái.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#offset#bất-quy-tắc
