GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc misteach

The Irregular Verb "misteach"

Một bộ ba cần ghi nhớ: misteach → mistaught → mistaught. Đây là động từ bất quy tắc được tạo bằng tiền tố mis- (sai, nhầm) cộng với gốc teach, nên giữ nguyên dạng bất quy tắc taught ở cả quá khứ và phân từ hai. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUmisteach
/mɪsˈtiːtʃ/
V2 · QUÁ KHỨmistaught
/mɪsˈtɔːt/
V3 · PHÂN TỪmistaught
/mɪsˈtɔːt/
+ V-INGmisteaching/mɪsˈtiːtʃɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: misteach → mistaught → mistaught. Quá khứ và phân từ giống nhau, mượn dạng bất quy tắc taught của teach.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
misteach/mɪsˈtiːtʃ/
Base formdạy sai, dạy nhầm
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Poor training materials can misteach new employees.Tài liệu đào tạo kém có thể khiến nhân viên mới bị dạy sai.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
mistaught/mɪsˈtɔːt/
Past simpleđã dạy sai (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The old textbook mistaught a whole generation of students.Cuốn sách giáo khoa cũ đã dạy sai cho cả một thế hệ học sinh.
V3 · PHÂN TỪ HAI
mistaught/mɪsˈtɔːt/
Past participleđã bị dạy sai (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Many students have been mistaught basic grammar rules.Nhiều học sinh đã bị dạy sai các quy tắc ngữ pháp cơ bản.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA MISTEACH
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

The teacher misteached the lesson.
The teacher misteaught the lesson.
misteach là động từ bất quy tắc mượn dạng của teach (taught), không thêm -ed.
She has misteach the students for years.
She has misteaught the students for years.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (misteaught), không dùng nguyên mẫu.
I have misteaching the wrong pronunciation.
I have misteaught the wrong pronunciation.
Sau have phải dùng phân từ hai (misteaught), không dùng dạng V-ing.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#misteach#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS