NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc miscast
The Irregular Verb "miscast"
miscast nghĩa là chọn sai vai diễn cho một diễn viên, khiến vai đó không phù hợp. Đây là động từ bất quy tắc thuộc nhóm giống nhau cả ba dạng: miscast → miscast → miscast, hoàn toàn không biến đổi.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUmiscast
/mɪsˈkæst/V2 · QUÁ KHỨmiscast
/mɪsˈkæst/V3 · PHÂN TỪmiscast
/mɪsˈkæst/+ V-INGmiscasting/mɪsˈkæstɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: miscast → miscast → miscast. Cả ba dạng giống hệt nhau, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
miscast/mɪsˈkæst/
Base formchọn sai vai diễnDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Directors sometimes miscast an actor in the wrong genre.Đạo diễn đôi khi chọn sai vai cho diễn viên trong thể loại phim không phù hợp.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
miscast/mɪsˈkæst/
Past simpleđã chọn sai vai diễnDùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The producer miscast the lead role last year.Nhà sản xuất đã chọn sai diễn viên cho vai chính năm ngoái.
V3 · PHÂN TỪ HAI
miscast/mɪsˈkæst/
Past participleđã bị chọn sai vai (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The role has been miscast, according to critics.Theo các nhà phê bình, vai diễn đó đã bị chọn sai.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA MISCASTcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The director miscasted the lead role.
✓The director miscast the lead role.
miscast là động từ bất quy tắc, giữ nguyên miscast ở cả ba dạng, không thêm đuôi -ed.✗The role has been miscasted twice.
✓The role has been miscast twice.
Sau have/has/had phải dùng V3 (miscast), không thêm -ed thành miscasted.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#miscast#bất-quy-tắc
