NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc knit
The Irregular Verb "knit"
Động từ khéo tay: knit → knitted → knitted. Quá khứ và phân từ hai giống nhau, chỉ cần nhớ thêm đuôi "-ted". Xem cách phát âm, nghĩa và ví dụ song ngữ cho từng dạng bên dưới.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUknit
/nɪt/V2 · QUÁ KHỨknitted
/ˈnɪtɪd/V3 · PHÂN TỪknitted
/ˈnɪtɪd/+ V-INGknitting/ˈnɪtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: knit → knitted → knitted. Quá khứ và phân từ giống nhau, thêm đuôi "-ted" (gấp đôi phụ âm t).
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
knit/nɪt/
Base formđan (áo len, khăn...)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
My grandmother knits every evening.Bà tôi đan len mỗi tối.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
knitted/ˈnɪtɪd/
Past simpleđã đan xongDùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She knitted a scarf for her brother.Cô ấy đã đan một chiếc khăn quàng cho em trai.
V3 · PHÂN TỪ HAI
knitted/ˈnɪtɪd/
Past participleđã đan (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
This blanket has been knitted by hand.Chiếc chăn này đã được đan bằng tay.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA KNITbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She has knit a sweater for her son.
✓She has knitted a sweater for her son.
Theo bài học, dạng phân từ chuẩn là "knitted", không dùng nguyên mẫu "knit".✗Grandma knit the scarf last winter.
✓Grandma knitted the scarf last winter.
"Last winter" cần thì quá khứ đơn: "knitted", không dùng nguyên mẫu "knit".✗She knited the blanket carefully.
✓She knitted the blanket carefully.
Chính tả đúng là "knitted" (gấp đôi phụ âm t), không phải "knited".5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#knit#bất-quy-tắc
