GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc kneel

The Irregular Verb "kneel"

Một động từ mô tả tư thế: kneel → knelt → knelt. Đây là nhóm động từ có quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ cần nhớ một dạng biến đổi duy nhất. Xem cách phát âm, nghĩa và ví dụ song ngữ cho từng dạng bên dưới.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUkneel
/niːl/
V2 · QUÁ KHỨknelt
/nɛlt/
V3 · PHÂN TỪknelt
/nɛlt/
+ V-INGkneeling/ˈniːlɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: kneel → knelt → knelt. Quá khứ và phân từ giống nhau, chỉ đổi "-eel" thành "-elt".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
kneel/niːl/
Base formquỳ xuống, quỳ gối
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
He kneels to pray every morning.Anh ấy quỳ xuống cầu nguyện mỗi sáng.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
knelt/nɛlt/
Past simpleđã quỳ xuống
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She knelt beside the injured dog.Cô ấy quỳ xuống bên cạnh con chó bị thương.
V3 · PHÂN TỪ HAI
knelt/nɛlt/
Past participleđã quỳ xuống (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
He has knelt there for almost an hour.Anh ấy đã quỳ ở đó gần một tiếng đồng hồ.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA KNEEL
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

He has kneel before the altar.
He has knelt before the altar.
Sau have/has phải dùng V3 (knelt), không dùng nguyên mẫu (kneel).
She kneeled quickly when she heard the alarm.
She knelt quickly when she heard the alarm.
Dạng quá khứ chuẩn theo bài học là "knelt", không phải "kneeled".
I kneel down yesterday to tie my shoes.
I knelt down yesterday to tie my shoes.
"Yesterday" cần dùng thì quá khứ đơn (knelt), không dùng nguyên mẫu (kneel).
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#kneel#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS