NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc interweave
The Irregular Verb "interweave"
Một bộ ba phải học thuộc: interweave → interwove → interwoven. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUinterweave
/ˌɪntərˈwiːv/V2 · QUÁ KHỨinterwove
/ˌɪntərˈwoʊv/V3 · PHÂN TỪinterwoven
/ˌɪntərˈwoʊvən/+ V-INGinterweaving/ˌɪntərˈwiːvɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: interweave → interwove → interwoven. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, giống hệt quy luật của weave → wove → woven.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
interweave/ˌɪntərˈwiːv/
Base formđan xen, kết hợp lẫn nhauDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
The author likes to interweave two storylines in her novels.Tác giả thích đan xen hai mạch truyện trong các tiểu thuyết của mình.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
interwove/ˌɪntərˈwoʊv/
Past simpleđã đan xen, đã kết hợp lẫn nhau (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The director interwove music and dialogue skillfully in the film.Đạo diễn đã khéo léo đan xen âm nhạc và lời thoại trong bộ phim.
V3 · PHÂN TỪ HAI
interwoven/ˌɪntərˈwoʊvən/
Past participleđược đan xen, được kết hợp lẫn nhau (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Their fates have been interwoven since childhood.Số phận của họ đã được đan xen với nhau từ thuở nhỏ.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA INTERWEAVEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She interweaved the two plots.
✓She interwove the two plots.
interweave là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là interwove, không thêm -ed.✗The themes have interweaved throughout the book.
✓The themes have interwoven throughout the book.
Sau have/has phải dùng V3 (interwoven), không dùng dạng thêm -ed.✗He interwoven the fabric yesterday.
✓He interwove the fabric yesterday.
Ở thì quá khứ đơn phải dùng V2 (interwove), không dùng V3 (interwoven).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#interweave#bất-quy-tắc
