NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc inset
The Irregular Verb "inset"
Động từ inset nghĩa là chèn một hình ảnh, bản đồ hay biểu đồ nhỏ vào bên trong một hình lớn hơn. Đây là động từ bất quy tắc thuộc nhóm giống nhau cả ba dạng: inset → inset → inset, không hề đổi dạng hay thêm đuôi -ed.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUinset
/ˈɪnsɛt/V2 · QUÁ KHỨinset
/ˈɪnsɛt/V3 · PHÂN TỪinset
/ˈɪnsɛt/+ V-INGinsetting/ɪnˈsɛtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: inset → inset → inset. Cả ba dạng giống hệt nhau, không thêm "-ed" hay "-ted".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
inset/ˈɪnsɛt/
Base formchèn, lồng (hình nhỏ) vào trong hình lớn hơnDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Designers often inset a small map into the main image.Các nhà thiết kế thường chèn một bản đồ nhỏ vào bức ảnh chính.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
inset/ˈɪnsɛt/
Past simpleđã chèn (hình nhỏ) vào trong hình lớn hơnDùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The editor inset a diagram into the article last week.Biên tập viên đã chèn một sơ đồ vào bài báo tuần trước.
V3 · PHÂN TỪ HAI
inset/ˈɪnsɛt/
Past participleđã được chèn vào (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
A small photo has been inset into the corner of the poster.Một bức ảnh nhỏ đã được chèn vào góc của tấm áp phích.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA INSETcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The designer had insetted a small map into the poster.
✓The designer had inset a small map into the poster.
inset là động từ bất quy tắc, giữ nguyên hình thái ở cả ba dạng, không thêm đuôi -ed/-ted.✗She insetted the photo without asking.
✓She inset the photo without asking.
Quá khứ đơn của inset vẫn là inset, không biến đổi và không thêm -ed.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#inset#bất-quy-tắc
