NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc inbreed
The Irregular Verb "inbreed"
Một bộ ba cần học thuộc: inbreed → inbred → inbred. Đây là động từ mang tiền tố in- gắn với động từ gốc breed, nên biến đổi hoàn toàn giống breed → bred → bred. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUinbreed
/ˈɪnbriːd/V2 · QUÁ KHỨinbred
/ˈɪnbrɛd/V3 · PHÂN TỪinbred
/ˈɪnbrɛd/+ V-INGinbreeding/ˈɪnbriːdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: inbreed → inbred → inbred, quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, giống động từ gốc breed (breed → bred → bred).
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
inbreed/ˈɪnbriːd/
Base formnhân giống cận huyết, giao phối cận huyếtDùng ở hiện tại đơn và sau to/will/do.
Breeders avoid letting animals inbreed to prevent genetic defects.Người chăn nuôi tránh để động vật giao phối cận huyết nhằm ngăn ngừa dị tật di truyền.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
inbred/ˈɪnbrɛd/
Past simpleđã giao phối cận huyếtDùng cho hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
The isolated population inbred for generations.Quần thể bị cô lập đã giao phối cận huyết qua nhiều thế hệ.
V3 · PHÂN TỪ HAI
inbred/ˈɪnbrɛd/
Past participleđã giao phối cận huyết (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
These dogs have inbred for too many generations.Những con chó này đã giao phối cận huyết qua quá nhiều thế hệ.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA INBREEDbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The population has inbreed for decades.
✓The population has inbred for decades.
Sau have/has phải dùng V3 (inbred), không dùng nguyên mẫu (inbreed).✗These animals inbreeded due to isolation.
✓These animals inbred due to isolation.
inbreed là động từ bất quy tắc, quá khứ không thêm -ed, đúng dạng là inbred.✗This strain was inbreed to fix a trait.
✓This strain was inbred to fix a trait.
Câu bị động dùng V3 (inbred), không dùng nguyên mẫu (inbreed).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#inbreed#bất-quy-tắc
