GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc grind

The Irregular Verb "grind"

Một bộ ba cần ghi nhớ: grind → ground → ground. grind nghĩa là nghiền, xay (cà phê, hạt tiêu, lúa mì...). Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUgrind
/ɡraɪnd/
V2 · QUÁ KHỨground
/ɡraʊnd/
V3 · PHÂN TỪground
/ɡraʊnd/
+ V-INGgrinding/ˈɡraɪndɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: grind → ground → ground. Quá khứ và phân từ giống hệt nhau, không thêm "-ed".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
grind/ɡraɪnd/
Base formnghiền, xay (cà phê, hạt tiêu...)
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
She grinds fresh coffee beans every morning.Sáng nào cô ấy cũng xay hạt cà phê tươi.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
ground/ɡraʊnd/
Past simpleđã nghiền, đã xay
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He ground the pepper before adding it to the soup.Anh ấy đã xay tiêu trước khi cho vào súp.
V3 · PHÂN TỪ HAI
ground/ɡraʊnd/
Past participleđã nghiền (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The wheat has been ground into fine flour.Lúa mì đã được xay thành bột mịn.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA GRIND
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

She grinded the coffee beans this morning.
She ground the coffee beans this morning.
grind là động từ bất quy tắc, quá khứ là ground, không thêm "-ed".
The knife has grinded down after years of use.
The knife has ground down after years of use.
Sau have phải dùng V3 (ground), không dùng "grinded".
He grind the spices yesterday.
He ground the spices yesterday.
Ở thì quá khứ đơn phải chia động từ thành ground, không giữ nguyên grind.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#grind#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS