GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc gird

The Irregular Verb "gird"

Một bộ ba đáng chú ý: gird → girt → girt. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUgird
/ɡɜːrd/
V2 · QUÁ KHỨgirt
/ɡɜːrt/
V3 · PHÂN TỪgirt
/ɡɜːrt/
+ V-INGgirding/ˈɡɜːrdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: gird → girt → girt. Quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ cần nhớ một dạng "girt" duy nhất.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
gird/ɡɜːrd/
Base formthắt đai, quấn quanh, trang bị (theo nghĩa cổ/trang trọng)
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Soldiers gird themselves for battle each morning.Binh lính thắt đai chuẩn bị cho trận chiến mỗi sáng.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
girt/ɡɜːrt/
Past simpleđã thắt đai, đã quấn quanh (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The knight girt his sword before the tournament.Hiệp sĩ đã đeo thanh kiếm trước giải đấu.
V3 · PHÂN TỪ HAI
girt/ɡɜːrt/
Past participleđã được thắt đai, đã được quấn quanh (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The city is girt by ancient stone walls.Thành phố được bao quanh bởi những bức tường đá cổ.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA GIRD
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

She girded the belt yesterday.
She girt the belt yesterday.
gird là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là girt, không thêm -ed.
The town has gird by hills.
The town has been girt by hills.
Sau have/has phải dùng V3 (girt) kèm been trong câu bị động, không dùng nguyên mẫu (gird).
He has girded up his loins.
He has girt up his loins.
Phân từ hai của gird là girt, không phải dạng thêm -ed girded (mặc dù girded vẫn tồn tại như biến thể hiện đại ít trang trọng).
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#gird#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS