NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc gainsay
The Irregular Verb "gainsay"
Một bộ ba cần lưu ý: gainsay → gainsaid → gainsaid. Đây là động từ trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý, mang nghĩa "phủ nhận, bác bỏ, chối cãi điều gì đó". Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUgainsay
/ˈɡeɪnˌseɪ/V2 · QUÁ KHỨgainsaid
/ˈɡeɪnˌsɛd/V3 · PHÂN TỪgainsaid
/ˈɡeɪnˌsɛd/+ V-INGgainsaying/ˈɡeɪnˌseɪɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: gainsay → gainsaid → gainsaid. Dạng quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ nguyên mẫu khác.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
gainsay/ˈɡeɪnˌseɪ/
Base formphủ nhận, bác bỏ, nói ngược lại (điều ai đó nói)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
No one can gainsay these facts.Không ai có thể phủ nhận những sự thật này.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
gainsaid/ˈɡeɪnˌsɛd/
Past simpleđã phủ nhận, đã bác bỏ (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The critic gainsaid the official report.Nhà phê bình đã bác bỏ báo cáo chính thức.
V3 · PHÂN TỪ HAI
gainsaid/ˈɡeɪnˌsɛd/
Past participleđã bị phủ nhận, đã bị bác bỏ (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Her claim has never been gainsaid.Lời khẳng định của cô ấy chưa từng bị bác bỏ.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA GAINSAYbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗He gainsayed the witness's testimony.
✓He gainsaid the witness's testimony.
gainsay là động từ bất quy tắc, KHÔNG thêm -ed. Quá khứ đơn của gainsay là gainsaid.✗The evidence has gainsay the theory.
✓The evidence has gainsaid the theory.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (gainsaid), không dùng nguyên mẫu (gainsay).✗This truth cannot be gainsay.
✓This truth cannot be gainsaid.
Trong câu bị động (be + V3) phải dùng phân từ hai (gainsaid), không dùng nguyên mẫu (gainsay).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#gainsay#bất-quy-tắc
