NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc foreswear
The Irregular Verb "foreswear"
Một bộ ba phải học thuộc: foreswear → foreswore → foresworn. Động từ này ghép từ tiền tố fore- cộng với swear, mang nghĩa "thề từ bỏ, thề đoạn tuyệt với điều gì". Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUforeswear
/ˌfɔːrˈswɛr/V2 · QUÁ KHỨforeswore
/ˌfɔːrˈswɔːr/V3 · PHÂN TỪforesworn
/ˌfɔːrˈswɔːrn/+ V-INGforeswearing/ˌfɔːrˈswɛrɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: foreswear → foreswore → foresworn. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, biến đổi giống động từ gốc swear → swore → sworn, chỉ thêm tiền tố fore-.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
foreswear/ˌfɔːrˈswɛr/
Base formthề từ bỏ, thề sẽ không làm điều gì nữaDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
He vows to foreswear alcohol forever.Anh ấy thề sẽ từ bỏ rượu bia mãi mãi.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
foreswore/ˌfɔːrˈswɔːr/
Past simpleđã thề từ bỏ (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She foreswore violence after the accident.Cô ấy đã thề từ bỏ bạo lực sau vụ tai nạn.
V3 · PHÂN TỪ HAI
foresworn/ˌfɔːrˈswɔːrn/
Past participleđã thề từ bỏ (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
He has foresworn his old habits.Anh ấy đã thề từ bỏ những thói quen cũ.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA FORESWEARgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗They foreswear their loyalty last year.
✓They foreswore their loyalty last year.
Có mốc thời gian quá khứ (last year) nên phải chia V2 (foreswore), không giữ nguyên mẫu (foreswear).✗She has foreswore her past mistakes.
✓She has foresworn her past mistakes.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (foresworn), không dùng quá khứ đơn (foreswore).✗He foresweared his allegiance.
✓He foreswore his allegiance.
foreswear là động từ bất quy tắc, KHÔNG thêm -ed. Quá khứ đơn của foreswear là foreswore.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#foreswear#bất-quy-tắc
