NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc forerun
The Irregular Verb "forerun"
Một bộ ba cần lưu ý: forerun → foreran → forerun. Đây là động từ ghép từ tiền tố fore- (trước) cộng với run, mang nghĩa "báo trước, đi trước và là dấu hiệu cho điều sắp xảy ra". Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUforerun
/ˌfɔːrˈrʌn/V2 · QUÁ KHỨforeran
/ˌfɔːrˈræn/V3 · PHÂN TỪforerun
/ˌfɔːrˈrʌn/+ V-INGforerunning/ˌfɔːrˈrʌnɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: forerun → foreran → forerun. Nguyên mẫu và phân từ hai viết giống hệt nhau, chỉ dạng quá khứ đơn (foreran) đổi khác, cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
forerun/ˌfɔːrˈrʌn/
Base formbáo trước, đi trước và là dấu hiệu cho điều sắp xảy raDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Dark clouds often forerun a storm.Mây đen thường báo trước một cơn bão.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
foreran/ˌfɔːrˈræn/
Past simpleđã báo trước, đã là điềm báo cho (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
Several tremors foreran the earthquake.Vài cơn rung nhẹ đã báo trước trận động đất.
V3 · PHÂN TỪ HAI
forerun/ˌfɔːrˈrʌn/
Past participleđã báo trước (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The disease had forerun other symptoms for weeks.Căn bệnh đã báo trước các triệu chứng khác trong nhiều tuần.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA FORERUNgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The signs forerunned the disaster.
✓The signs foreran the disaster.
forerun là động từ bất quy tắc, KHÔNG thêm -ed. Quá khứ đơn của forerun là foreran.✗Rumors have foreran the announcement.
✓Rumors have forerun the announcement.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (forerun, trùng với V1), không dùng quá khứ đơn (foreran).✗Bad omens forerun the war last year.
✓Bad omens foreran the war last year.
Có mốc thời gian quá khứ (last year) nên phải chia V2 (foreran), không giữ nguyên mẫu (forerun).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#forerun#bất-quy-tắc
