NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc fling
The Irregular Verb "fling"
Một bộ ba cần ghi nhớ: fling → flung → flung. fling nghĩa là ném mạnh, quăng mạnh một cách bất cẩn hoặc đầy cảm xúc. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUfling
/flɪŋ/V2 · QUÁ KHỨflung
/flʌŋ/V3 · PHÂN TỪflung
/flʌŋ/+ V-INGflinging/ˈflɪŋɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: fling → flung → flung. Quá khứ và phân từ giống hệt nhau, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
fling/flɪŋ/
Base formném mạnh, quăng mạnh (một cách bất cẩn hoặc tức giận)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
He flings his bag onto the sofa every evening.Tối nào anh ấy cũng quăng cặp lên ghế sofa.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
flung/flʌŋ/
Past simpleđã ném mạnh, đã quăng mạnhDùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She flung the letter across the room in anger.Cô ấy quăng lá thư qua phòng vì tức giận.
V3 · PHÂN TỪ HAI
flung/flʌŋ/
Past participleđã ném mạnh (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The door had been flung open before we arrived.Cánh cửa đã bị mở tung ra trước khi chúng tôi đến.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA FLINGbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She flinged the ball to her friend.
✓She flung the ball to her friend.
fling là động từ bất quy tắc, quá khứ là flung, không thêm "-ed".✗He has fling his shoes across the room.
✓He has flung his shoes across the room.
Sau have/has phải dùng V3 (flung), không dùng nguyên mẫu (fling).✗He flang the rope to the boat.
✓He flung the rope to the boat.
fling không biến đổi theo mẫu nguyên âm i-a-u (như sing-sang-sung); quá khứ đúng là flung.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#fling#bất-quy-tắc
