NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc dream
The Irregular Verb "dream"
Dream là một động từ bất quy tắc đặc biệt: dạng quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, dream → dreamed → dreamed. Cùng tìm hiểu cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng qua các ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUdream
/driːm/V2 · QUÁ KHỨdreamed
/driːmd/V3 · PHÂN TỪdreamed
/driːmd/+ V-INGdreaming/ˈdriːmɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: dream → dreamed → dreamed. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ cần nhớ một dạng có thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
dream/driːm/
Base formmơ, mơ ướcDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
I dream about traveling the world someday.Tôi mơ ước một ngày nào đó được đi du lịch khắp thế giới.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
dreamed/driːmd/
Past simpleđã mơ (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
I dreamed about my old school last night.Tối qua tôi đã mơ về ngôi trường cũ của mình.
V3 · PHÂN TỪ HAI
dreamed/driːmd/
Past participleđã mơ (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
She has dreamed of this moment for years.Cô ấy đã mơ về khoảnh khắc này suốt nhiều năm.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA DREAMbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗Yesterday I dreaming about flying.
✓Yesterday I dreamed about flying.
Dùng V2 (dreamed) cho hành động ở quá khứ, không dùng V-ing khi không có trợ động từ đi kèm.✗I have dream about this trip for years.
✓I have dreamed about this trip for years.
Sau have/has phải dùng V3 (dreamed), không dùng nguyên mẫu (dream).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#dream#bất-quy-tắc
