NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc creep
The Irregular Verb "creep"
Một bộ ba phải học thuộc: creep → crept → crept. Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng qua ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUcreep
/kriːp/V2 · QUÁ KHỨcrept
/krɛpt/V3 · PHÂN TỪcrept
/krɛpt/+ V-INGcreeping/ˈkriːpɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: creep → crept → crept. Quá khứ và phân từ giống nhau, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
creep/kriːp/
Base formbò, di chuyển lén lút, rón rénDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
The cat creeps silently across the floor.Con mèo di chuyển lén lút qua sàn nhà.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
crept/krɛpt/
Past simpleđã bò, đã di chuyển lén lút (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He crept into the room without a sound.Anh ấy đã rón rén bước vào phòng không một tiếng động.
V3 · PHÂN TỪ HAI
crept/krɛpt/
Past participleđã bò, đã di chuyển lén lút (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Fear had crept into her voice.Nỗi sợ hãi đã len lỏi vào giọng nói của cô ấy.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA CREEPbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She creeped up the stairs.
✓She crept up the stairs.
creep là động từ bất quy tắc, KHÔNG thêm -ed ở quá khứ. Dạng đúng là crept.✗The shadow has creeped across the wall.
✓The shadow has crept across the wall.
Sau have/has phải dùng V3 (crept), không thêm -ed.✗They have creep closer.
✓They have crept closer.
Sau have phải dùng phân từ V3 (crept), không dùng nguyên mẫu (creep).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#creep#bất-quy-tắc
