NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc burst
The Irregular Verb "burst"
Burst là động từ bất quy tắc thuộc nhóm giống nhau cả ba dạng: burst → burst → burst. Cả nguyên mẫu, quá khứ đơn và phân từ hai đều không đổi, một trong những động từ dễ nhớ nhất.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUburst
/bɜːrst/V2 · QUÁ KHỨburst
/bɜːrst/V3 · PHÂN TỪburst
/bɜːrst/+ V-INGbursting/ˈbɜːrstɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: burst → burst → burst. Cả ba dạng hoàn toàn giống nhau, không thêm -ed.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
burst/bɜːrst/
Base formnổ, vỡ tung, bùng phátDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Balloons burst easily when overinflated.Bóng bay dễ nổ khi bơm quá căng.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
burst/bɜːrst/
Past simpleđã nổ, đã vỡ tungDùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The pipe burst during the cold winter night.Đường ống đã vỡ trong đêm mùa đông lạnh giá.
V3 · PHÂN TỪ HAI
burst/bɜːrst/
Past participleđã nổ (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The dam has burst after days of heavy rain.Con đập đã vỡ sau nhiều ngày mưa lớn.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA BURSTcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The balloon bursted loudly.
✓The balloon burst loudly.
Burst là động từ bất quy tắc, ba dạng đều giống nhau (burst), không thêm -ed.✗The pipes have bursted due to the frost.
✓The pipes have burst due to the frost.
Sau have/has vẫn dùng burst (V3), không thêm -ed vì burst không đổi dạng.✗He bursted into the room.
✓He burst into the room.
Quá khứ của burst vẫn là burst, không có dạng bursted.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#burst#bất-quy-tắc
