GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc burn

The Irregular Verb "burn"

Burn là động từ bất quy tắc thuộc nhóm V2 = V3: burn → burnt → burnt (dạng Anh-Anh phổ biến, bên cạnh dạng quy tắc burned). Quá khứ đơn và phân từ hai giống nhau, dễ nhớ khi nói về lửa hay cháy.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUburn
/bɜːrn/
V2 · QUÁ KHỨburnt
/bɜːrnt/
V3 · PHÂN TỪburnt
/bɜːrnt/
+ V-INGburning/ˈbɜːrnɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: burn → burnt → burnt. Đây là dạng bất quy tắc phổ biến trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ thường dùng burned.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
burn/bɜːrn/
Base formđốt, cháy
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Dry wood burns quickly in a campfire.Gỗ khô cháy rất nhanh trong đống lửa trại.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
burnt/bɜːrnt/
Past simpleđã đốt, đã cháy
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The candle burnt out before midnight.Ngọn nến đã cháy hết trước nửa đêm.
V3 · PHÂN TỪ HAI
burnt/bɜːrnt/
Past participleđã đốt (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The toast has burnt because I forgot about it.Bánh mì nướng đã bị cháy vì tôi quên mất nó.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA BURN
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

I have burn my hand on the stove.
I have burnt my hand on the stove.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (burnt), không dùng nguyên mẫu (burn).
She burnned the papers last night.
She burnt the papers last night.
Burn là động từ bất quy tắc, quá khứ đúng là burnt, không viết burnned.
The house burns down in the fire last year.
The house burnt down in the fire last year.
Hành động đã xảy ra trong quá khứ (last year) cần dùng V2 (burnt), không dùng V1 (burns).
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
6

Chủ đề liên quan

#burn#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS