NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc broadcast
The Irregular Verb "broadcast"
Một bộ ba giữ nguyên hình thái: broadcast → broadcast → broadcast. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUbroadcast
/ˈbrɔːdkæst/V2 · QUÁ KHỨbroadcast
/ˈbrɔːdkæst/V3 · PHÂN TỪbroadcast
/ˈbrɔːdkæst/+ V-INGbroadcasting/ˈbrɔːdkæstɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: broadcast → broadcast → broadcast. Ba dạng giống hệt nhau, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
broadcast/ˈbrɔːdkæst/
Base formphát sóng, truyền phátDùng ở hiện tại đơn và sau do/does/will.
The channel broadcasts news every hour.Kênh này phát sóng tin tức mỗi giờ.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
broadcast/ˈbrɔːdkæst/
Past simpleđã phát sóng (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
They broadcast the concert live last night.Họ đã phát sóng trực tiếp buổi hòa nhạc tối qua.
V3 · PHÂN TỪ HAI
broadcast/ˈbrɔːdkæst/
Past participleđã phát sóng (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The match has been broadcast to millions of viewers.Trận đấu đã được phát sóng tới hàng triệu khán giả.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA BROADCASTcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The station broadcasted the match live last night.
✓The station broadcast the match live last night.
broadcast là động từ bất quy tắc giống nhau cả ba dạng: broadcast – broadcast – broadcast, không thêm -ed.✗The news has been broadcasted worldwide.
✓The news has been broadcast worldwide.
Ở dạng bị động với phân từ hai, vẫn dùng broadcast, không phải broadcasted.✗They broadcasted the show every Friday.
✓They broadcast the show every Friday.
Quá khứ đơn của broadcast vẫn là broadcast, không thêm đuôi -ed.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#broadcast#bất-quy-tắc
