NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc bleed
The Irregular Verb "bleed"
Bleed là một động từ bất quy tắc thuộc nhóm V2 = V3: bleed → bled → bled. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ khác dạng nguyên mẫu, rất dễ nhớ khi nói về chảy máu hay vết thương.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUbleed
/bliːd/V2 · QUÁ KHỨbled
/blɛd/V3 · PHÂN TỪbled
/blɛd/+ V-INGbleeding/ˈbliːdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: bleed → bled → bled. Quá khứ đơn và phân từ hai giống nhau, chỉ nguyên mẫu khác biệt.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
bleed/bliːd/
Base formchảy máuDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
The wound continues to bleed if you don't apply pressure.Vết thương vẫn tiếp tục chảy máu nếu bạn không ấn giữ.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
bled/blɛd/
Past simpleđã chảy máuDùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He bled heavily after the accident.Anh ấy chảy máu rất nhiều sau tai nạn.
V3 · PHÂN TỪ HAI
bled/blɛd/
Past participleđã chảy máu (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
She has bled from the cut on her hand.Cô ấy đã bị chảy máu ở vết cắt trên tay.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA BLEEDbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗I bleeded my finger yesterday.
✓I bled my finger yesterday.
Bleed là động từ bất quy tắc, quá khứ là bled, không thêm -ed.✗She has bleed for an hour.
✓She has bled for an hour.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (bled), không dùng nguyên mẫu (bleed).✗The cut bleeds a lot yesterday.
✓The cut bled a lot yesterday.
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ (yesterday) phải dùng V2 (bled), không dùng V1 (bleeds).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#bleed#bất-quy-tắc
