NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc bethink
The Irregular Verb "bethink"
Một động từ cổ và trang trọng cần nhớ: bethink → bethought → bethought. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUbethink
/bɪˈθɪŋk/V2 · QUÁ KHỨbethought
/bɪˈθɔːt/V3 · PHÂN TỪbethought
/bɪˈθɔːt/+ V-INGbethinking/bɪˈθɪŋkɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: bethink → bethought → bethought. Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
bethink/bɪˈθɪŋk/
Base formtự nhắc nhở mình, chợt nghĩ đến, cân nhắc lại (thường dùng với oneself)Dùng ở hiện tại đơn, thường trong cấu trúc trang trọng "bethink oneself".
He may bethink himself before making a hasty decision.Anh ấy có thể tự cân nhắc lại trước khi đưa ra quyết định vội vàng.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
bethought/bɪˈθɔːt/
Past simpleđã tự nhắc nhở mình, đã chợt nghĩ đến (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She bethought herself of a clever plan.Cô ấy chợt nghĩ ra một kế hoạch khôn ngoan.
V3 · PHÂN TỪ HAI
bethought/bɪˈθɔːt/
Past participleđã tự nhắc nhở mình (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
He had bethought himself of the danger too late.Anh ấy đã nhận ra mối nguy hiểm quá muộn.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA BETHINKbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She bethinked herself of a plan.
✓She bethought herself of a plan.
bethink là động từ bất quy tắc, quá khứ là bethought, không thêm -ed.✗He has bethink himself many times.
✓He has bethought himself many times.
Sau have/has phải dùng phân từ hai bethought, không dùng nguyên mẫu bethink.✗I bethink of a solution yesterday.
✓I bethought myself of a solution yesterday.
bethink thường cần đại từ phản thân (bethink oneself) và ở thì quá khứ phải chia thành bethought.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#bethink#bất-quy-tắc
