GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc beseech

The Irregular Verb "beseech"

Một động từ trang trọng, mang sắc thái tha thiết: beseech → besought → besought. Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ cần nhớ một từ duy nhất. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng với ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUbeseech
/bɪˈsiːtʃ/
V2 · QUÁ KHỨbesought
/bɪˈsɔːt/
V3 · PHÂN TỪbesought
/bɪˈsɔːt/
+ V-INGbeseeching/bɪˈsiːtʃɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: beseech → besought → besought. Quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ cần nhớ một dạng duy nhất.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
beseech/bɪˈsiːtʃ/
Base formvan xin, khẩn cầu
Dùng ở hiện tại đơn, thường trong lối nói trang trọng hoặc tha thiết.
I beseech you to reconsider your decision.Tôi khẩn cầu bạn hãy suy nghĩ lại quyết định của mình.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
besought/bɪˈsɔːt/
Past simpleđã van xin, đã khẩn cầu
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She besought the judge for mercy.Cô ấy đã khẩn cầu quan tòa khoan hồng.
V3 · PHÂN TỪ HAI
besought/bɪˈsɔːt/
Past participleđã van xin (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had, thường trong văn viết trang trọng.
They have besought help from every direction.Họ đã khẩn cầu sự giúp đỡ từ mọi phía.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA BESEECH
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

She beseeched him to stay calm.
She besought him to stay calm.
Quá khứ chuẩn của beseech là besought, không thêm -ed.
They have beseech for mercy for hours.
They have besought for mercy for hours.
Sau have/has phải dùng V3 (besought), không dùng nguyên mẫu (beseech).
I will besought you one last time.
I will beseech you one last time.
Sau will phải dùng nguyên mẫu V1 (beseech), không dùng quá khứ (besought).
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#beseech#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS