NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc behold
The Irregular Verb "behold"
Một bộ ba trang trọng cần ghi nhớ: behold → beheld → beheld. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUbehold
/bɪˈhoʊld/V2 · QUÁ KHỨbeheld
/bɪˈhɛld/V3 · PHÂN TỪbeheld
/bɪˈhɛld/+ V-INGbeholding/bɪˈhoʊldɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: behold → beheld → beheld. Quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau, chỉ cần nhớ một dạng "beheld".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
behold/bɪˈhoʊld/
Base formchiêm ngưỡng, nhìn thấy (trang trọng, văn học)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will, trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
Behold the beauty of the sunrise over the mountains.Hãy chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bình minh trên núi.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
beheld/bɪˈhɛld/
Past simpleđã chiêm ngưỡng, đã nhìn thấyDùng cho hành động chiêm ngưỡng đã kết thúc trong quá khứ.
The travelers beheld a magnificent castle in the valley.Những người lữ hành đã chiêm ngưỡng một tòa lâu đài tráng lệ trong thung lũng.
V3 · PHÂN TỪ HAI
beheld/bɪˈhɛld/
Past participleđã được chiêm ngưỡng (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Such a wondrous sight had never been beheld before.Một cảnh tượng kỳ diệu như vậy chưa từng được chiêm ngưỡng trước đây.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA BEHOLDbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗I have beholded the ceremony.
✓I have beheld the ceremony.
Behold là động từ bất quy tắc, KHÔNG thêm -ed. Phân từ hai của behold là beheld.✗She beholded the painting for hours.
✓She beheld the painting for hours.
Quá khứ đơn của behold là beheld, không phải beholded.✗They have behold the eclipse.
✓They have beheld the eclipse.
Sau have phải dùng phân từ hai (beheld), không dùng nguyên mẫu (behold).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#behold#bất-quy-tắc
