GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ yell

All Tenses of the Verb "yell"

V1yellV2yelledV3yelledV-ingyelling

Một động từ, mười hai thì. Xem *yell* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

yell · yelled · will yell
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + yelling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + yelled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + yelling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật hoặc tình huống xảy ra thường xuyên.
S + yell / yells
Khẳng định:She yells when she is angry.
Phủ định:He doesn't yell at his students.
Nghi vấn:Do you yell when you are upset?

The coach yells at the players during training.

Huấn luyện viên la hét cầu thủ trong giờ tập.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + yelling
Khẳng định:She is yelling at the top of her lungs.
Phủ định:He isn't yelling anymore.
Nghi vấn:Why are you yelling so loudly?

Stop! You are yelling at the wrong person.

Dừng lại! Bạn đang la vào nhầm người rồi.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + yelled
Khẳng định:He has yelled at the kids twice today.
Phủ định:She hasn't yelled at anyone this week.
Nghi vấn:Have you ever yelled in a library?

The referee has yelled at both teams.

Trọng tài đã la mắng cả hai đội.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + yelling
Khẳng định:She has been yelling for the past hour.
Phủ định:He hasn't been yelling as much lately.
Nghi vấn:How long have you been yelling?

The fans have been yelling since the match began.

Các cổ động viên đã la hét từ khi trận đấu bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + yelled
Khẳng định:He yelled at his dog yesterday.
Phủ định:She didn't yell at the kids.
Nghi vấn:Did you yell at him?

The crowd yelled with excitement.

Đám đông la hét vì hào hứng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + yelling
Khẳng định:They were yelling when the boss walked in.
Phủ định:She wasn't yelling; she was just excited.
Nghi vấn:Were you yelling at each other?

He was yelling so loudly that everyone heard him.

Anh ấy la to đến mức mọi người đều nghe thấy.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + yelled
Khẳng định:She had yelled before anyone could stop her.
Phủ định:He hadn't yelled at anyone until that day.
Nghi vấn:Had he yelled before you intervened?

By the time I arrived, she had already yelled at the staff.

Khi tôi đến, cô ấy đã la nhân viên rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + yelling
Khẳng định:He had been yelling for minutes before they noticed.
Phủ định:She hadn't been yelling when I walked by.
Nghi vấn:Had they been yelling for long?

The child had been yelling for help before someone finally came.

Đứa trẻ đã kêu cứu một lúc trước khi có người đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + yell
Khẳng định:She will yell if she sees a spider.
Phủ định:He won't yell at you again.
Nghi vấn:Will you yell if you win?

The fans will yell when the team scores.

Các cổ động viên sẽ la hét khi đội ghi bàn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + yelling
Khẳng định:She will be yelling from the stands all afternoon.
Phủ định:He won't be yelling at 10 pm — everyone will be asleep.
Nghi vấn:Will you be yelling at the concert tomorrow?

By halftime, they will be yelling at the referee.

Đến giờ nghỉ giữa hiệp, họ sẽ đang la trọng tài.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + yelled
Khẳng định:By midnight, the crowd will have yelled for hours.
Phủ định:She won't have yelled once if she stays calm.
Nghi vấn:Will he have yelled before the meeting ends?

By the final whistle, the fans will have yelled themselves hoarse.

Khi còi kết thúc vang lên, cổ động viên sẽ đã la hét đến khàn giọng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + yelling
Khẳng định:By 9 pm, he will have been yelling for two hours.
Phủ định:She won't have been yelling long before they ask her to stop.
Nghi vấn:Will you have been yelling all evening by the time it ends?

By the time the teacher arrives, the kids will have been yelling for 20 minutes.

Khi giáo viên đến, lũ trẻ sẽ đã la hét được 20 phút rồi.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + yell / yells
Quá khứ đơn
S + yelled
Tương lai đơn
S + will + yell
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + yelling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + yelling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + yelling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + yelled
Quá khứ hoàn thành
S + had + yelled
Tương lai hoàn thành
S + will have + yelled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + yelling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + yelling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + yelling
6

Lỗi thường gặp

She yell every time she is angry.She yells every time she is angry.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -s/-es ở hiện tại đơn: yells.

I have yell at him.I have yelled at him.

Sau have/has phải dùng V3 (yelled), không dùng dạng nguyên mẫu.

He was yell when I entered.He was yelling when I entered.

Thì quá khứ tiếp diễn cần was/were + V-ing: was yelling.

#yell#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS