Chia động từ worry
All Tenses of the Verb "worry"
Một động từ, mười hai thì. Xem *worry* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
worry · worried · will worryViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + worryingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + worriedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + worryingThì hiện tại
My mother worries about my health.
Mẹ tôi lo lắng về sức khỏe của tôi.
They are worrying about the weather for the trip.
Họ đang lo lắng về thời tiết cho chuyến đi.
They have worried about their son's safety.
Họ đã lo lắng về sự an toàn của con trai mình.
They have been worrying about the economy for months.
Họ đã lo lắng về nền kinh tế trong nhiều tháng.
Thì quá khứ
I worried about my flight yesterday.
Hôm qua tôi đã lo lắng về chuyến bay của mình.
She was worrying about the interview when I saw her.
Cô ấy đang lo lắng về buổi phỏng vấn khi tôi gặp cô.
We had worried about the trip before everything worked out.
Chúng tôi đã lo lắng về chuyến đi trước khi mọi thứ ổn thỏa.
They had been worrying about the harvest for months before the rain came.
Họ đã lo lắng về mùa vụ nhiều tháng trước khi mưa đến.
Thì tương lai
We will worry about the budget next month.
Tháng sau chúng tôi sẽ lo lắng về ngân sách.
At this hour tomorrow they will be worrying about the results.
Giờ này ngày mai họ sẽ đang lo lắng về kết quả.
By next year he will have worried about many exams.
Đến năm sau anh ấy sẽ đã lo lắng về nhiều kỳ thi.
By 2030 they will have been worrying about the climate for 20 years.
Đến năm 2030 họ sẽ đã lo lắng về khí hậu 20 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + worry / worries | Quá khứ đơn S + worried | Tương lai đơn S + will + worry |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + worrying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + worrying | Tương lai tiếp diễn S + will be + worrying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + worried | Quá khứ hoàn thành S + had + worried | Tương lai hoàn thành S + will have + worried |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + worrying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + worrying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + worrying |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (worried), không dùng nguyên mẫu (worry).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
