Chia động từ work
All Tenses of the Verb "work"
Một động từ, mười hai thì. Xem *work* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
work · worked · will workViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + workingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + workedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + workingThì hiện tại
I work nine hours a day.
Tôi làm việc chín tiếng mỗi ngày.
I am working from home this week.
Tuần này tôi đang làm việc tại nhà.
He has worked at three different companies this year.
Anh ấy đã làm việc tại ba công ty khác nhau trong năm nay.
They have been working together for over a decade.
Họ đã cùng làm việc với nhau hơn một thập kỷ.
Thì quá khứ
I worked at a café during university.
Tôi đã làm việc tại một quán cà phê trong thời sinh viên.
They were working on the deadline when the power went out.
Họ đang chạy deadline thì mất điện.
By the time she retired she had worked at the same company for thirty years.
Đến lúc về hưu cô ấy đã làm việc tại cùng một công ty được ba mươi năm.
They had been working on the project for months before it was cancelled.
Họ đã làm việc cho dự án đó nhiều tháng trước khi nó bị hủy.
Thì tương lai
He will work remotely from next month.
Từ tháng sau anh ấy sẽ làm việc từ xa.
At 9am tomorrow he will be working on the presentation.
9 giờ sáng mai anh ấy sẽ đang làm bài thuyết trình.
By retirement she will have worked for over forty years.
Đến lúc nghỉ hưu cô ấy sẽ đã làm việc hơn bốn mươi năm.
By next July they will have been working together for a decade.
Đến tháng Bảy năm sau họ sẽ đã cùng làm việc với nhau được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + work / works | Quá khứ đơn S + worked | Tương lai đơn S + will + work |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + working | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + working | Tương lai tiếp diễn S + will be + working |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + worked | Quá khứ hoàn thành S + had + worked | Tương lai hoàn thành S + will have + worked |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + working | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + working | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + working |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sự thật cố định về công việc → hiện tại đơn (works); nếu dùng tiếp diễn phải thêm -ing: She is working.
Sau have been phải dùng V-ing (working), không dùng V3 (worked).
