GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ win

All Tenses of the Verb "win"

V1winV2wonV3wonV-ingwinning
Bất quy tắc: win → won → won. Cần học thuộc V2 & V3.

Một động từ, mười hai thì. Xem *win* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

win · won · will win
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + winning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + won
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + winning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, thói quen, lịch trình cố định.
S + win / wins
Khẳng định:Our team wins most of its home games.
Phủ định:He doesn't win every match.
Nghi vấn:Does your country win many medals?

She wins the spelling bee every year.

Cô ấy thắng cuộc thi đánh vần mỗi năm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình chiến thắng / dẫn trước ngay lúc nói.
S + am/is/are + winning
Khẳng định:Our team is winning the match right now.
Phủ định:They aren't winning at the moment.
Nghi vấn:Is she winning the race?

He is winning by a large margin.

Anh ấy đang dẫn trước với cách biệt lớn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã từng thắng hoặc vừa thắng — kinh nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + won
Khẳng định:She has won three gold medals.
Phủ định:He hasn't won a single match this season.
Nghi vấn:Have you ever won a competition?

Our team has won the championship twice.

Đội chúng tôi đã vô địch hai lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Liên tục giành chiến thắng từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + winning
Khẳng định:She has been winning competitions since childhood.
Phủ định:He hasn't been winning lately.
Nghi vấn:How long has the team been winning like this?

They have been winning every tournament this year.

Họ đã liên tục vô địch mọi giải đấu trong năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + won
Khẳng định:Our team won the final last night.
Phủ định:She didn't win the prize.
Nghi vấn:Did you win the match yesterday?

He won the race by just two seconds.

Anh ấy đã về nhất chỉ hơn hai giây.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang dẫn trước / đang trong quá trình chiến thắng tại một thời điểm quá khứ.
S + was/were + winning
Khẳng định:Our team was winning when the power cut happened.
Phủ định:They weren't winning at halftime.
Nghi vấn:Were you winning when the match was stopped?

She was winning the race when she twisted her ankle.

Cô ấy đang dẫn đầu cuộc đua thì bị trẹo mắt cá chân.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + won
Khẳng định:She had won five titles before she retired.
Phủ định:They hadn't won a match before that season.
Nghi vấn:Had your team won anything before the final?

He had won the tournament twice before his injury.

Anh ấy đã vô địch giải hai lần trước khi bị chấn thương.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + winning
Khẳng định:She had been winning consistently before her injury.
Phủ định:The team hadn't been winning before the new coach arrived.
Nghi vấn:How long had they been winning before their first loss?

They had been winning every match for six months before they finally lost.

Họ đã thắng liên tiếp sáu tháng trước khi thua trận đầu tiên.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + win
Khẳng định:I think she will win the championship.
Phủ định:He won't win without more practice.
Nghi vấn:Will your team win tonight?

If they train hard they will win the next tournament.

Nếu luyện tập chăm chỉ họ sẽ thắng giải đấu tiếp theo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + winning
Khẳng định:By the end of the first half they will be winning.
Phủ định:She won't be winning if she doesn't train harder.
Nghi vấn:Will they be winning when we arrive?

At this rate they will be winning the league by March.

Với tốc độ này đến tháng Ba họ sẽ đang dẫn đầu bảng xếp hạng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + won
Khẳng định:By the end of the season she will have won ten titles.
Phủ định:He won't have won enough points to qualify.
Nghi vấn:Will they have won the series by Saturday?

By retirement she will have won more than fifty trophies.

Đến lúc giải nghệ cô ấy sẽ đã giành được hơn năm mươi danh hiệu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + winning
Khẳng định:By December they will have been winning matches for a full year.
Phủ định:She won't have been winning long enough to break the record.
Nghi vấn:Will the team have been winning consistently by the time the season ends?

By the time he retires he will have been winning competitions for two decades.

Đến khi giải nghệ anh ấy sẽ đã thi đấu và giành chiến thắng được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + win / wins
Quá khứ đơn
S + won
Tương lai đơn
S + will + win
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + winning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + winning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + winning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + won
Quá khứ hoàn thành
S + had + won
Tương lai hoàn thành
S + will have + won
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + winning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + winning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + winning
6

Lỗi thường gặp

She has won the match yesterday.She won the match yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They winned the tournament.They won the tournament.

Win là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là won, không phải winned.

He is win the race.He is winning the race.

Thì tiếp diễn cần V-ing (winning) sau be, không dùng dạng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS