Chia động từ win
All Tenses of the Verb "win"
Một động từ, mười hai thì. Xem *win* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
win · won · will winViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + winningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + wonNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + winningThì hiện tại
She wins the spelling bee every year.
Cô ấy thắng cuộc thi đánh vần mỗi năm.
He is winning by a large margin.
Anh ấy đang dẫn trước với cách biệt lớn.
Our team has won the championship twice.
Đội chúng tôi đã vô địch hai lần.
They have been winning every tournament this year.
Họ đã liên tục vô địch mọi giải đấu trong năm nay.
Thì quá khứ
He won the race by just two seconds.
Anh ấy đã về nhất chỉ hơn hai giây.
She was winning the race when she twisted her ankle.
Cô ấy đang dẫn đầu cuộc đua thì bị trẹo mắt cá chân.
He had won the tournament twice before his injury.
Anh ấy đã vô địch giải hai lần trước khi bị chấn thương.
They had been winning every match for six months before they finally lost.
Họ đã thắng liên tiếp sáu tháng trước khi thua trận đầu tiên.
Thì tương lai
If they train hard they will win the next tournament.
Nếu luyện tập chăm chỉ họ sẽ thắng giải đấu tiếp theo.
At this rate they will be winning the league by March.
Với tốc độ này đến tháng Ba họ sẽ đang dẫn đầu bảng xếp hạng.
By retirement she will have won more than fifty trophies.
Đến lúc giải nghệ cô ấy sẽ đã giành được hơn năm mươi danh hiệu.
By the time he retires he will have been winning competitions for two decades.
Đến khi giải nghệ anh ấy sẽ đã thi đấu và giành chiến thắng được hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + win / wins | Quá khứ đơn S + won | Tương lai đơn S + will + win |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + winning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + winning | Tương lai tiếp diễn S + will be + winning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + won | Quá khứ hoàn thành S + had + won | Tương lai hoàn thành S + will have + won |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + winning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + winning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + winning |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Win là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là won, không phải winned.
Thì tiếp diễn cần V-ing (winning) sau be, không dùng dạng nguyên thể.
