GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ widen

All Tenses of the Verb "widen"

V1widenV2widenedV3widenedV-ingwidening

Một động từ, mười hai thì. Xem *widen* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

widen · widened · will widen
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + widening
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + widened
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + widening
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + widen / widens
Khẳng định:The river widens near the delta.
Phủ định:The road doesn't widen here.
Nghi vấn:Does the river widen downstream?

The gap between the two teams widens every season.

Khoảng cách giữa hai đội mở rộng thêm mỗi mùa.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + widening
Khẳng định:The crack is widening slowly.
Phủ định:The road isn't widening this year.
Nghi vấn:Is the gap widening?

The company is widening its product range right now.

Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + widened
Khẳng định:The highway has widened significantly.
Phủ định:The river hasn't widened much.
Nghi vấn:Has the gap widened this year?

The council has widened the main street.

Hội đồng đã mở rộng con đường chính.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + widening
Khẳng định:The gap has been widening for years.
Phủ định:The road hasn't been widening lately.
Nghi vấn:How long has the crack been widening?

They have been widening the bridge since last spring.

Họ đã mở rộng cây cầu từ mùa xuân năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + widened
Khẳng định:The government widened the highway last year.
Phủ định:The river didn't widen much after the flood.
Nghi vấn:Did the road widen near the bridge?

The gap widened after the announcement.

Khoảng cách đã mở rộng sau thông báo đó.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + widening
Khẳng định:The crack was widening when we noticed it.
Phủ định:The road wasn't widening at that point.
Nghi vấn:Was the gap widening then?

The river was widening as it approached the sea.

Con sông đang mở rộng dần khi tiến ra biển.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + widened
Khẳng định:The road had widened before the new mall opened.
Phủ định:The gap hadn't widened before the crisis.
Nghi vấn:Had the river widened before the dam was built?

The crack had widened significantly before they repaired it.

Vết nứt đã mở rộng đáng kể trước khi họ sửa chữa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + widening
Khẳng định:The gap had been widening for months before they acted.
Phủ định:The road hadn't been widening long before the project stopped.
Nghi vấn:Had the crack been widening for a while before it broke?

The river had been widening for centuries before the town was founded.

Con sông đã mở rộng dần suốt nhiều thế kỷ trước khi thị trấn được lập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + widen
Khẳng định:The city will widen the avenue next year.
Phủ định:They won't widen the road this year.
Nghi vấn:Will the gap widen further?

The company will widen its market reach soon.

Công ty sẽ mở rộng thị trường sớm thôi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + widening
Khẳng định:This time next year, they will be widening the bridge.
Phủ định:The team won't be widening the road next month.
Nghi vấn:Will the crew be widening the highway then?

By spring, workers will be widening the main street.

Đến mùa xuân, công nhân sẽ đang mở rộng con phố chính.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + widened
Khẳng định:By 2028, the council will have widened the highway.
Phủ định:They won't have widened the road by summer.
Nghi vấn:Will the gap have widened by then?

By next year, the firm will have widened its offerings.

Đến năm sau, công ty sẽ đã mở rộng các dịch vụ của mình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + widening
Khẳng định:By December, they will have been widening the road for a year.
Phủ định:We won't have been widening it long by then.
Nghi vấn:Will the crew have been widening the bridge for months by June?

By 2030, the city will have been widening its transit network for a decade.

Đến 2030, thành phố sẽ đã mở rộng mạng lưới giao thông suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + widen / widens
Quá khứ đơn
S + widened
Tương lai đơn
S + will + widen
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + widening
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + widening
Tương lai tiếp diễn
S + will be + widening
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + widened
Quá khứ hoàn thành
S + had + widened
Tương lai hoàn thành
S + will have + widened
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + widening
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + widening
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + widening
6

Lỗi thường gặp

The road widen last year.The road widened last year.

Quá khứ đơn với động từ có quy tắc phải thêm -ed (widened), không giữ nguyên dạng gốc.

They have widen the street.They have widened the street.

Sau have/has phải dùng V3 (widened), không dùng V1 (widen).

The gap is widen every year.The gap widens every year.

Hiện tại đơn không dùng 'is' trước động từ thường, chỉ chia động từ theo chủ ngữ.

#widen#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS