GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ welcome

All Tenses of the Verb "welcome"

V1welcomeV2welcomedV3welcomedV-ingwelcoming

Một động từ, mười hai thì. Xem *welcome* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

welcome · welcomed · will welcome
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + welcoming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + welcomed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + welcoming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen chào đón, sự thật, quy định chung.
S + welcome / welcomes
Khẳng định:The hotel welcomes guests from all over the world.
Phủ định:She doesn't welcome criticism easily.
Nghi vấn:Do you welcome new ideas at work?

He welcomes every visitor with a smile.

Anh ấy chào đón mọi vị khách với một nụ cười.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang chào đón ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + welcoming
Khẳng định:We are welcoming new members to the club today.
Phủ định:They aren't welcoming visitors this week.
Nghi vấn:Is the school welcoming new students now?

She is welcoming the delegation at the airport.

Cô ấy đang chào đón đoàn đại biểu tại sân bay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã chào đón / vừa chào đón — kết quả còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + welcomed
Khẳng định:She has welcomed thousands of tourists this year.
Phủ định:They haven't welcomed the new policy.
Nghi vấn:Have you welcomed the new employee yet?

He has already welcomed the guests.

Anh ấy đã chào đón khách rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình chào đón.
S + have/has been + welcoming
Khẳng định:She has been welcoming refugees for years.
Phủ định:I haven't been welcoming visitors much lately.
Nghi vấn:How long have you been welcoming new customers here?

They have been welcoming students since the school opened.

Họ đã chào đón học sinh từ khi trường mở cửa.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc chào đón đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + welcomed
Khẳng định:We welcomed the new director last month.
Phủ định:She didn't welcome the change at first.
Nghi vấn:Did you welcome the visitors yesterday?

I welcomed my cousin at the station yesterday.

Hôm qua tôi đã đón anh họ tại nhà ga.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc chào đón đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + welcoming
Khẳng định:I was welcoming guests when the phone rang.
Phủ định:They weren't welcoming anyone at that gate.
Nghi vấn:Were you welcoming the team when they arrived?

She was welcoming the speaker when the lights went out.

Cô ấy đang chào đón diễn giả thì đèn tắt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc chào đón xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + welcomed
Khẳng định:He had welcomed the guests before dinner started.
Phủ định:She hadn't welcomed the idea before she saw the results.
Nghi vấn:Had they welcomed the new members by then?

We had welcomed the team before the ceremony began.

Chúng tôi đã chào đón đội trước khi lễ khai mạc bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc chào đón kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + welcoming
Khẳng định:She had been welcoming tourists for years before she retired.
Phủ định:We hadn't been welcoming new staff long before the merger.
Nghi vấn:Had you been welcoming visitors regularly before the closure?

They had been welcoming refugees for months before the funding stopped.

Họ đã chào đón người tị nạn nhiều tháng trước khi nguồn tài trợ dừng lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về việc chào đón trong tương lai.
S + will + welcome
Khẳng định:I will welcome you at the airport.
Phủ định:She won't welcome any changes to the plan.
Nghi vấn:Will you welcome the new manager?

We will welcome the delegation tomorrow.

Ngày mai chúng tôi sẽ chào đón đoàn đại biểu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc chào đón sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + welcoming
Khẳng định:This time tomorrow I will be welcoming the new team.
Phủ định:He won't be welcoming guests at that hour.
Nghi vấn:Will you be welcoming visitors this weekend?

At noon they will be welcoming the president.

Vào buổi trưa họ sẽ đang chào đón tổng thống.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc chào đón sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + welcomed
Khẳng định:By noon they will have welcomed all the guests.
Phủ định:She won't have welcomed everyone by then.
Nghi vấn:Will you have welcomed the new staff before Friday?

By next year he will have welcomed hundreds of students.

Đến năm sau anh ấy sẽ đã chào đón hàng trăm học sinh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian chào đón liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + welcoming
Khẳng định:By May she will have been welcoming guests for a decade.
Phủ định:We won't have been welcoming visitors long by then.
Nghi vấn:Will you have been welcoming students there for ten years by 2030?

By 2030 they will have been welcoming tourists to that resort for 20 years.

Đến năm 2030 họ sẽ đã chào đón du khách đến khu nghỉ dưỡng đó 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + welcome / welcomes
Quá khứ đơn
S + welcomed
Tương lai đơn
S + will + welcome
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + welcoming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + welcoming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + welcoming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + welcomed
Quá khứ hoàn thành
S + had + welcomed
Tương lai hoàn thành
S + will have + welcomed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + welcoming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + welcoming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + welcoming
6

Lỗi thường gặp

I have welcome the guests.I have welcomed the guests.

Sau have/has phải là V3 (welcomed), không dùng nguyên mẫu (welcome).

She welcomes them last week.She welcomed them last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn.

I will welcome you when you will arrive.I will welcome you when you arrive.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#welcome#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS