GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ watch

All Tenses of the Verb "watch"

V1watchV2watchedV3watchedV-ingwatching

Một động từ, mười hai thì. Xem *watch* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

watch · watched · will watch
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + watching
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + watched
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + watching
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + watch / watches
Khẳng định:She watches the news every evening.
Phủ định:He doesn't watch horror films.
Nghi vấn:Do you watch TV at night?

I watch a movie every weekend.

Tôi xem một bộ phim mỗi cuối tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + watching
Khẳng định:She is watching a documentary right now.
Phủ định:He isn't watching anything at the moment.
Nghi vấn:Are you watching the game tonight?

We are watching a series together this month.

Chúng tôi đang cùng xem một bộ series tháng này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + watched
Khẳng định:I have watched that film three times.
Phủ định:She hasn't watched the latest episode yet.
Nghi vấn:Have you ever watched a foreign film?

He has just watched the news.

Anh ấy vừa xem tin tức xong.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + watching
Khẳng định:She has been watching this show for hours.
Phủ định:I haven't been watching much TV lately.
Nghi vấn:How long have you been watching this series?

They have been watching the situation closely.

Họ đã theo dõi sát sao tình hình.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + watched
Khẳng định:We watched the match last night.
Phủ định:She didn't watch the finale.
Nghi vấn:Did you watch the game yesterday?

I watched a great documentary last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã xem một bộ phim tài liệu hay.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + watching
Khẳng định:I was watching TV when the power went out.
Phủ định:They weren't watching when the goal was scored.
Nghi vấn:Were you watching the ceremony last night?

She was watching a film when her friend called.

Cô ấy đang xem phim thì bạn gọi điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + watched
Khẳng định:She had watched all the episodes before we started.
Phủ định:He hadn't watched the trailer before seeing the film.
Nghi vấn:Had you watched it before the discussion?

By the time I joined, they had already watched the first season.

Khi tôi tham gia, họ đã xem xong mùa đầu tiên rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + watching
Khẳng định:He had been watching the series for weeks before it ended.
Phủ định:She hadn't been watching long before she fell asleep.
Nghi vấn:How long had they been watching before you arrived?

We had been watching the storm approach for hours.

Chúng tôi đã theo dõi cơn bão tiến đến nhiều giờ liền.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + watch
Khẳng định:I will watch the game with you.
Phủ định:She won't watch anything violent.
Nghi vấn:Will you watch the film tonight?

We will watch the sunset from the rooftop.

Chúng tôi sẽ xem hoàng hôn từ sân thượng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + watching
Khẳng định:At 9pm tonight I will be watching the final.
Phủ định:She won't be watching this channel.
Nghi vấn:Will you be watching the broadcast live?

This time tomorrow we will be watching the opening ceremony.

Vào giờ này ngày mai chúng tôi sẽ đang xem lễ khai mạc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + watched
Khẳng định:By Sunday I will have watched all ten episodes.
Phủ định:She won't have watched it by the time we meet.
Nghi vấn:Will you have watched it before the party?

By the end of the week, he will have watched every match.

Đến cuối tuần, anh ấy sẽ đã xem hết mọi trận đấu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + watching
Khẳng định:By midnight they will have been watching for six hours.
Phủ định:We won't have been watching long before it ends.
Nghi vấn:Will you have been watching this channel for ten years by then?

By the finale, she will have been watching the series for three months.

Đến tập cuối, cô ấy sẽ đã xem bộ series này được ba tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + watch / watches
Quá khứ đơn
S + watched
Tương lai đơn
S + will + watch
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + watching
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + watching
Tương lai tiếp diễn
S + will be + watching
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + watched
Quá khứ hoàn thành
S + had + watched
Tương lai hoàn thành
S + will have + watched
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + watching
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + watching
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + watching
6

Lỗi thường gặp

She watch TV every night.She watches TV every night.

Ngôi thứ ba số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn: động từ kết thúc bằng -ch phải thêm -es.

I have watched the movie yesterday.I watched the movie yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

Did you watched the game?Did you watch the game?

Sau did/didn't, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (V1), không chia.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS