Chia động từ watch
All Tenses of the Verb "watch"
Một động từ, mười hai thì. Xem *watch* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
watch · watched · will watchViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + watchingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + watchedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + watchingThì hiện tại
I watch a movie every weekend.
Tôi xem một bộ phim mỗi cuối tuần.
We are watching a series together this month.
Chúng tôi đang cùng xem một bộ series tháng này.
He has just watched the news.
Anh ấy vừa xem tin tức xong.
They have been watching the situation closely.
Họ đã theo dõi sát sao tình hình.
Thì quá khứ
I watched a great documentary last weekend.
Cuối tuần trước tôi đã xem một bộ phim tài liệu hay.
She was watching a film when her friend called.
Cô ấy đang xem phim thì bạn gọi điện.
By the time I joined, they had already watched the first season.
Khi tôi tham gia, họ đã xem xong mùa đầu tiên rồi.
We had been watching the storm approach for hours.
Chúng tôi đã theo dõi cơn bão tiến đến nhiều giờ liền.
Thì tương lai
We will watch the sunset from the rooftop.
Chúng tôi sẽ xem hoàng hôn từ sân thượng.
This time tomorrow we will be watching the opening ceremony.
Vào giờ này ngày mai chúng tôi sẽ đang xem lễ khai mạc.
By the end of the week, he will have watched every match.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ đã xem hết mọi trận đấu.
By the finale, she will have been watching the series for three months.
Đến tập cuối, cô ấy sẽ đã xem bộ series này được ba tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + watch / watches | Quá khứ đơn S + watched | Tương lai đơn S + will + watch |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + watching | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + watching | Tương lai tiếp diễn S + will be + watching |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + watched | Quá khứ hoàn thành S + had + watched | Tương lai hoàn thành S + will have + watched |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + watching | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + watching | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + watching |
Lỗi thường gặp
Ngôi thứ ba số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn: động từ kết thúc bằng -ch phải thêm -es.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau did/didn't, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (V1), không chia.
