GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ wash

All Tenses of the Verb "wash"

V1washV2washedV3washedV-ingwashing

Một động từ, mười hai thì. Xem *wash* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

wash · washed · will wash
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + washing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + washed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + washing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại đều đặn.
S + wash / washes
Khẳng định:She washes her hands before every meal.
Phủ định:He doesn't wash his car often.
Nghi vấn:Do you wash your clothes every week?

I wash my face every morning.

Tôi rửa mặt mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + washing
Khẳng định:She is washing the dishes now.
Phủ định:He isn't washing the car at the moment.
Nghi vấn:Are you washing the vegetables?

He is washing his hands right now.

Anh ấy đang rửa tay ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + washed
Khẳng định:She has washed all the dishes.
Phủ định:I haven't washed my hair yet.
Nghi vấn:Have you washed the car?

I have already washed the vegetables.

Tôi đã rửa rau rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + washing
Khẳng định:She has been washing clothes all morning.
Phủ định:He hasn't been washing the floors himself.
Nghi vấn:How long have you been washing windows?

They have been washing the floors for an hour.

Họ đã lau sàn được một tiếng đồng hồ rồi.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + washed
Khẳng định:I washed the dishes last night.
Phủ định:She didn't wash her uniform.
Nghi vấn:Did you wash your hands before dinner?

He washed his car this morning.

Anh ấy đã rửa xe sáng nay.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + washing
Khẳng định:I was washing the dishes when she called.
Phủ định:He wasn't washing his hands.
Nghi vấn:Were you washing the car when I arrived?

She was washing her hair when the power went out.

Cô ấy đang gội đầu thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + washed
Khẳng định:She had washed the dishes before he came home.
Phủ định:I hadn't washed my clothes when they arrived.
Nghi vấn:Had you washed your hands before eating?

He had washed the car before it rained.

Anh ấy đã rửa xe xong trước khi trời mưa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + washing
Khẳng định:She had been washing clothes for two hours before the water stopped.
Phủ định:We hadn't been washing long when the machine broke.
Nghi vấn:Had you been washing dishes by hand all along?

He had been washing windows all day before he finally finished.

Anh ấy đã lau cửa sổ cả ngày trước khi hoàn thành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + wash
Khẳng định:I will wash the dishes after dinner.
Phủ định:She won't wash the car today.
Nghi vấn:Will you wash the clothes tomorrow?

He will wash his hands before eating.

Anh ấy sẽ rửa tay trước khi ăn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + washing
Khẳng định:I will be washing the dishes at 8pm.
Phủ định:She won't be washing clothes during the party.
Nghi vấn:Will you be washing the car when I arrive?

At this time tomorrow she will be washing the windows.

Vào giờ này ngày mai cô ấy sẽ đang lau cửa sổ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + washed
Khẳng định:By noon she will have washed all the dishes.
Phủ định:He won't have washed the car by then.
Nghi vấn:Will you have washed the clothes by tonight?

By dinner time he will have washed all the vegetables.

Đến giờ ăn tối anh ấy sẽ đã rửa hết rau củ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + washing
Khẳng định:By 5pm she will have been washing clothes for three hours.
Phủ định:We won't have been washing long by then.
Nghi vấn:Will she have been washing the car for long when you arrive?

By the time he finishes he will have been washing dishes for two hours.

Đến khi xong việc anh ấy sẽ đã rửa bát được hai tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + wash / washes
Quá khứ đơn
S + washed
Tương lai đơn
S + will + wash
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + washing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + washing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + washing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + washed
Quá khứ hoàn thành
S + had + washed
Tương lai hoàn thành
S + will have + washed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + washing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + washing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + washing
6

Lỗi thường gặp

I have washed yesterday.I washed yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is washing dishes every day.She washes dishes every day.

Thói quen, hành động lặp lại → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.

He has been washed the car.He has been washing the car.

Sau have been phải dùng V-ing (washing), không dùng V3 (washed).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS