Chia động từ wash
All Tenses of the Verb "wash"
Một động từ, mười hai thì. Xem *wash* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
wash · washed · will washViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + washingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + washedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + washingThì hiện tại
I wash my face every morning.
Tôi rửa mặt mỗi buổi sáng.
He is washing his hands right now.
Anh ấy đang rửa tay ngay bây giờ.
I have already washed the vegetables.
Tôi đã rửa rau rồi.
They have been washing the floors for an hour.
Họ đã lau sàn được một tiếng đồng hồ rồi.
Thì quá khứ
He washed his car this morning.
Anh ấy đã rửa xe sáng nay.
She was washing her hair when the power went out.
Cô ấy đang gội đầu thì mất điện.
He had washed the car before it rained.
Anh ấy đã rửa xe xong trước khi trời mưa.
He had been washing windows all day before he finally finished.
Anh ấy đã lau cửa sổ cả ngày trước khi hoàn thành.
Thì tương lai
He will wash his hands before eating.
Anh ấy sẽ rửa tay trước khi ăn.
At this time tomorrow she will be washing the windows.
Vào giờ này ngày mai cô ấy sẽ đang lau cửa sổ.
By dinner time he will have washed all the vegetables.
Đến giờ ăn tối anh ấy sẽ đã rửa hết rau củ.
By the time he finishes he will have been washing dishes for two hours.
Đến khi xong việc anh ấy sẽ đã rửa bát được hai tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + wash / washes | Quá khứ đơn S + washed | Tương lai đơn S + will + wash |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + washing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + washing | Tương lai tiếp diễn S + will be + washing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + washed | Quá khứ hoàn thành S + had + washed | Tương lai hoàn thành S + will have + washed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + washing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + washing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + washing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thói quen, hành động lặp lại → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
Sau have been phải dùng V-ing (washing), không dùng V3 (washed).
