Chia động từ warn
All Tenses of the Verb "warn"
Một động từ, mười hai thì. Xem *warn* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
warn · warned · will warnViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + warningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + warnedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + warningThì hiện tại
The weather app warns users about storms every morning.
Ứng dụng thời tiết cảnh báo người dùng về bão mỗi buổi sáng.
Scientists are warning the public about rising sea levels.
Các nhà khoa học đang cảnh báo công chúng về mực nước biển dâng cao.
The doctor has already warned him about his diet.
Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về chế độ ăn uống rồi.
Scientists have been warning about climate change for decades.
Các nhà khoa học đã cảnh báo về biến đổi khí hậu hàng thập kỷ nay.
Thì quá khứ
The teacher warned the students about the consequences.
Giáo viên đã cảnh báo học sinh về hậu quả.
The radio was warning drivers about the accident on the highway.
Đài phát thanh đang cảnh báo tài xế về vụ tai nạn trên đường cao tốc.
He had warned his friend about the bad investment before it happened.
Anh ấy đã cảnh báo bạn mình về khoản đầu tư tồi trước khi chuyện xảy ra.
Officials had been warning citizens about the flood for days before it hit.
Các quan chức đã cảnh báo người dân về lũ lụt nhiều ngày trước khi nó xảy ra.
Thì tương lai
The system will warn users before deleting their data.
Hệ thống sẽ cảnh báo người dùng trước khi xóa dữ liệu của họ.
At noon, the announcer will be warning passengers about delays.
Vào trưa, phát thanh viên sẽ đang thông báo cảnh báo hành khách về sự chậm trễ.
By midnight, authorities will have warned all coastal communities.
Đến nửa đêm, chính quyền sẽ đã cảnh báo tất cả các cộng đồng ven biển.
By next year they will have been warning the public about the issue for a decade.
Đến năm sau, họ sẽ đã cảnh báo công chúng về vấn đề này được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + warn / warns | Quá khứ đơn S + warned | Tương lai đơn S + will + warn |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + warning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + warning | Tương lai tiếp diễn S + will be + warning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + warned | Quá khứ hoàn thành S + had + warned | Tương lai hoàn thành S + will have + warned |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + warning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + warning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + warning |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (warned), không dùng V1 (warn).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (warned).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
