GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ warn

All Tenses of the Verb "warn"

V1warnV2warnedV3warnedV-ingwarning

Một động từ, mười hai thì. Xem *warn* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

warn · warned · will warn
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + warning
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + warned
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + warning
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + warn / warns
Khẳng định:The sign warns drivers about the sharp curve.
Phủ định:She doesn't warn anyone before she acts.
Nghi vấn:Do you warn your students about the exam?

The weather app warns users about storms every morning.

Ứng dụng thời tiết cảnh báo người dùng về bão mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + warning
Khẳng định:The alarm is warning people to evacuate now.
Phủ định:The system isn't warning us about the error.
Nghi vấn:Are they warning residents about the flood?

Scientists are warning the public about rising sea levels.

Các nhà khoa học đang cảnh báo công chúng về mực nước biển dâng cao.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + warned
Khẳng định:I have warned you about this before.
Phủ định:Nobody has warned them about the risks.
Nghi vấn:Have you warned the manager about the problem?

The doctor has already warned him about his diet.

Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về chế độ ăn uống rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + warning
Khẳng định:Experts have been warning about this issue for years.
Phủ định:Nobody has been warning us properly.
Nghi vấn:How long have they been warning the public?

Scientists have been warning about climate change for decades.

Các nhà khoa học đã cảnh báo về biến đổi khí hậu hàng thập kỷ nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + warned
Khẳng định:She warned me about the icy road.
Phủ định:He didn't warn anyone about the danger.
Nghi vấn:Did they warn you before the meeting?

The teacher warned the students about the consequences.

Giáo viên đã cảnh báo học sinh về hậu quả.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + warning
Khẳng định:The sirens were warning people as the storm approached.
Phủ định:Nobody was warning us when the fire started.
Nghi vấn:Were they warning residents when you arrived?

The radio was warning drivers about the accident on the highway.

Đài phát thanh đang cảnh báo tài xế về vụ tai nạn trên đường cao tốc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + warned
Khẳng định:She had warned him before he made the mistake.
Phủ định:Nobody had warned the team about the delay.
Nghi vấn:Had they warned you before the incident?

He had warned his friend about the bad investment before it happened.

Anh ấy đã cảnh báo bạn mình về khoản đầu tư tồi trước khi chuyện xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + warning
Khẳng định:Experts had been warning about the risk for months before the collapse.
Phủ định:The system hadn't been warning operators properly.
Nghi vấn:How long had they been warning the public before the evacuation?

Officials had been warning citizens about the flood for days before it hit.

Các quan chức đã cảnh báo người dân về lũ lụt nhiều ngày trước khi nó xảy ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + warn
Khẳng định:I will warn you if I see any danger.
Phủ định:She won't warn him again.
Nghi vấn:Will you warn the others before they leave?

The system will warn users before deleting their data.

Hệ thống sẽ cảnh báo người dùng trước khi xóa dữ liệu của họ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + warning
Khẳng định:By tomorrow, authorities will be warning all residents.
Phủ định:The app won't be warning users about minor issues.
Nghi vấn:Will the system be warning drivers about road conditions?

At noon, the announcer will be warning passengers about delays.

Vào trưa, phát thanh viên sẽ đang thông báo cảnh báo hành khách về sự chậm trễ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + warned
Khẳng định:By the time he arrives, I will have warned everyone.
Phủ định:She won't have warned the team before the deadline.
Nghi vấn:Will you have warned all residents before the storm hits?

By midnight, authorities will have warned all coastal communities.

Đến nửa đêm, chính quyền sẽ đã cảnh báo tất cả các cộng đồng ven biển.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + warning
Khẳng định:By 2030 scientists will have been warning about this crisis for fifty years.
Phủ định:They won't have been warning us long enough before something changes.
Nghi vấn:Will the system have been warning users for long before it gets an update?

By next year they will have been warning the public about the issue for a decade.

Đến năm sau, họ sẽ đã cảnh báo công chúng về vấn đề này được mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + warn / warns
Quá khứ đơn
S + warned
Tương lai đơn
S + will + warn
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + warning
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + warning
Tương lai tiếp diễn
S + will be + warning
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + warned
Quá khứ hoàn thành
S + had + warned
Tương lai hoàn thành
S + will have + warned
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + warning
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + warning
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + warning
6

Lỗi thường gặp

I have warn you already.I have warned you already.

Sau have/has phải là V3 (warned), không dùng V1 (warn).

She warn him yesterday.She warned him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (warned).

I will warn you when I will know more.I will warn you when I know more.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS