Chia động từ wait
All Tenses of the Verb "wait"
Một động từ, mười hai thì. Xem *wait* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
wait · waited · will waitViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + waitingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + waitedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + waitingThì hiện tại
I wait for the signal before crossing the street.
Tôi đợi đèn hiệu trước khi qua đường.
He is waiting for his interview to begin.
Anh ấy đang chờ buổi phỏng vấn bắt đầu.
We have waited three days for a reply.
Chúng tôi đã chờ phản hồi ba ngày rồi.
They have been waiting in the queue since 8 a.m.
Họ đã xếp hàng chờ từ 8 giờ sáng đến giờ.
Thì quá khứ
I waited outside the clinic for thirty minutes.
Tôi đã chờ bên ngoài phòng khám ba mươi phút.
He was waiting at the station when the train was cancelled.
Anh ấy đang đợi ở ga thì tàu bị hủy chuyến.
By the time I arrived, they had already waited for forty minutes.
Khi tôi đến nơi, họ đã chờ bốn mươi phút rồi.
He had been waiting for that promotion for two years.
Anh ấy đã chờ đợi được thăng chức đó suốt hai năm.
Thì tương lai
We will wait until everyone is ready.
Chúng tôi sẽ chờ cho đến khi mọi người sẵn sàng.
At 9 a.m. tomorrow I will be waiting for the interview panel.
9 giờ sáng mai tôi sẽ đang chờ hội đồng phỏng vấn.
By the time he calls back, we will have waited a whole week.
Khi anh ấy gọi lại, chúng tôi sẽ đã chờ cả một tuần.
By the time the package arrives, I will have been waiting for two weeks.
Đến khi gói hàng đến, tôi sẽ đã chờ được hai tuần.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + wait / waits | Quá khứ đơn S + waited | Tương lai đơn S + will + wait |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + waiting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + waiting | Tương lai tiếp diễn S + will be + waiting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + waited | Quá khứ hoàn thành S + had + waited | Tương lai hoàn thành S + will have + waited |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + waiting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + waiting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + waiting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn phải dùng V-ing: is waiting, không phải is wait.
Mệnh đề thời gian (until, when, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
