Chia động từ vote
All Tenses of the Verb "vote"
Một động từ, mười hai thì. Xem *vote* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
vote · voted · will voteViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + votingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + votedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + votingThì hiện tại
She votes for the candidate she trusts most.
Cô ấy bỏ phiếu cho ứng viên mà cô tin tưởng nhất.
People are voting outside the town hall now.
Mọi người đang bỏ phiếu bên ngoài tòa thị chính lúc này.
They have voted to approve the new policy.
Họ đã bỏ phiếu thông qua chính sách mới.
They have been voting online since the new system launched.
Họ đã bỏ phiếu trực tuyến từ khi hệ thống mới ra mắt.
Thì quá khứ
I voted early yesterday morning.
Hôm qua tôi đã bỏ phiếu sớm vào buổi sáng.
She was voting when the news broke.
Cô ấy đang bỏ phiếu khi tin tức được đưa ra.
We had voted before the result was announced.
Chúng tôi đã bỏ phiếu trước khi kết quả được công bố.
They had been voting online for years before the system crashed.
Họ đã bỏ phiếu trực tuyến nhiều năm trước khi hệ thống bị lỗi.
Thì tương lai
We will vote on this proposal tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ bỏ phiếu cho đề xuất này.
At noon they will be voting on the final motion.
Vào buổi trưa họ sẽ đang bỏ phiếu cho kiến nghị cuối cùng.
By next week they will have voted on the new law.
Đến tuần sau họ sẽ đã bỏ phiếu cho luật mới.
By 2030 they will have been voting in this district for 20 years.
Đến năm 2030 họ sẽ đã bỏ phiếu ở khu vực này 20 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + vote / votes | Quá khứ đơn S + voted | Tương lai đơn S + will + vote |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + voting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + voting | Tương lai tiếp diễn S + will be + voting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + voted | Quá khứ hoàn thành S + had + voted | Tương lai hoàn thành S + will have + voted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + voting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + voting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + voting |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (voted), không dùng nguyên mẫu (vote).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
