GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ visualize

All Tenses of the Verb "visualize"

V1visualizeV2visualizedV3visualizedV-ingvisualizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *visualize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

visualize · visualized · will visualize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + visualizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + visualized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + visualizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + visualize / visualizes
Khẳng định:The tool visualizes the data automatically.
Phủ định:She doesn't visualize the results herself.
Nghi vấn:Do they visualize their goals every morning?

This app visualizes sales trends clearly.

Ứng dụng này trực quan hóa xu hướng doanh số rất rõ ràng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + visualizing
Khẳng định:He is visualizing the dataset now.
Phủ định:They aren't visualizing the results yet.
Nghi vấn:Are you visualizing the outcome?

We are visualizing the new office layout right now.

Chúng tôi đang hình dung bố cục văn phòng mới ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + visualized
Khẳng định:She has visualized the entire project timeline.
Phủ định:They haven't visualized the final design yet.
Nghi vấn:Have you visualized the data with charts?

He has already visualized the results in a graph.

Anh ấy đã trực quan hóa kết quả bằng biểu đồ rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + visualizing
Khẳng định:She has been visualizing the outcome for weeks.
Phủ định:We haven't been visualizing that scenario lately.
Nghi vấn:How long have you been visualizing this design?

They have been visualizing the campaign since last month.

Họ đã hình dung chiến dịch này từ tháng trước.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + visualized
Khẳng định:We visualized the results in a chart yesterday.
Phủ định:She didn't visualize the data in time.
Nghi vấn:Did you visualize the report last week?

The designer visualized the concept before the pitch.

Nhà thiết kế đã hình dung ý tưởng trước buổi thuyết trình.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + visualizing
Khẳng định:I was visualizing the layout when she called.
Phủ định:They weren't visualizing the plan at that time.
Nghi vấn:Were you visualizing the data yesterday?

She was visualizing the final product when the client arrived.

Cô ấy đang hình dung sản phẩm cuối cùng thì khách hàng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + visualized
Khẳng định:He had visualized the design before the meeting began.
Phủ định:They hadn't visualized the outcome before the launch.
Nghi vấn:Had you visualized the plan by then?

The team had visualized the roadmap before the review.

Nhóm đã hình dung lộ trình trước buổi đánh giá.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + visualizing
Khẳng định:She had been visualizing the concept for months before it launched.
Phủ định:We hadn't been visualizing that idea long when it changed.
Nghi vấn:Had they been visualizing the project for years?

He had been visualizing the app for a year before building it.

Anh ấy đã hình dung ứng dụng này một năm trước khi xây dựng nó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + visualize
Khẳng định:We will visualize the results tomorrow.
Phủ định:She won't visualize the data without approval.
Nghi vấn:Will you visualize the sales figures soon?

The team will visualize the roadmap next week.

Nhóm sẽ hình dung lộ trình vào tuần tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + visualizing
Khẳng định:This time tomorrow we will be visualizing the data.
Phủ định:He won't be visualizing the report during the call.
Nghi vấn:Will you be visualizing the results at 3pm?

At noon they will be visualizing the new dashboard.

12 giờ trưa họ sẽ đang trực quan hóa bảng điều khiển mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + visualized
Khẳng định:By Friday they will have visualized the entire dataset.
Phủ định:She won't have visualized the results by then.
Nghi vấn:Will you have visualized the plan by tomorrow?

By next year we will have visualized all our metrics.

Đến năm sau chúng tôi sẽ đã trực quan hóa toàn bộ chỉ số.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + visualizing
Khẳng định:By June she will have been visualizing the project for a year.
Phủ định:We won't have been visualizing it long by then.
Nghi vấn:Will you have been visualizing the data for months by the review?

By 2027 they will have been visualizing the platform for five years.

Đến 2027 họ sẽ đã trực quan hóa nền tảng này trong năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + visualize / visualizes
Quá khứ đơn
S + visualized
Tương lai đơn
S + will + visualize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + visualizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + visualizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + visualizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + visualized
Quá khứ hoàn thành
S + had + visualized
Tương lai hoàn thành
S + will have + visualized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + visualizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + visualizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + visualizing
6

Lỗi thường gặp

I have visualize it.I have visualized it.

Sau have/has phải là V3 (visualized), không dùng nguyên mẫu.

She visualize the plan last year.She visualized the plan last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn với -ed.

I will visualize it when I will finish.I will visualize it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#visualize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS