GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ visit

All Tenses of the Verb "visit"

V1visitV2visitedV3visitedV-ingvisiting

Một động từ, mười hai thì. Xem *visit* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

visit · visited · will visit
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + visiting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + visited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + visiting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + visit / visits
Khẳng định:She visits her grandmother every Sunday.
Phủ định:He doesn't visit the doctor regularly.
Nghi vấn:Do you visit your relatives often?

I visit the local market every Saturday morning.

Tôi đến chợ địa phương mỗi sáng thứ Bảy.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + visiting
Khẳng định:They are visiting the museum right now.
Phủ định:She isn't visiting friends this week.
Nghi vấn:Are you visiting anyone today?

We are visiting our cousins in Hue this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi đang thăm họ hàng ở Huế.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + visited
Khẳng định:She has visited Paris three times.
Phủ định:I haven't visited that temple yet.
Nghi vấn:Have you ever visited the old quarter?

He has visited every national park in the country.

Anh ấy đã đến thăm mọi vườn quốc gia trong nước.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + visiting
Khẳng định:She has been visiting her sick aunt every day.
Phủ định:He hasn't been visiting the clinic as often lately.
Nghi vấn:How long have you been visiting this place?

We have been visiting the orphanage every month for two years.

Chúng tôi đã đến thăm trại trẻ mồ côi mỗi tháng trong hai năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + visited
Khẳng định:We visited Hoi An last month.
Phủ định:She didn't visit her parents over the holiday.
Nghi vấn:Did you visit any museums in Rome?

I visited my old school during the reunion trip.

Tôi đã thăm lại ngôi trường cũ trong chuyến hội ngộ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + visiting
Khẳng định:They were visiting the gallery when the alarm went off.
Phủ định:She wasn't visiting friends — she was at work.
Nghi vấn:Were you visiting relatives when I called?

He was visiting a client when the deal fell through.

Anh ấy đang thăm khách hàng thì thương vụ thất bại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + visited
Khẳng định:She had visited the site before the renovation.
Phủ định:He hadn't visited a doctor before he collapsed.
Nghi vấn:Had they visited the city before the war?

By the time I moved here, I had visited the city twice.

Trước khi chuyển đến đây, tôi đã đến thăm thành phố này hai lần rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + visiting
Khẳng định:She had been visiting her mentor weekly before he retired.
Phủ định:He hadn't been visiting regularly before he stopped altogether.
Nghi vấn:Had you been visiting the specialist long before the diagnosis?

They had been visiting the village every year before the road was closed.

Họ đã đến thăm ngôi làng mỗi năm trước khi con đường bị đóng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + visit
Khẳng định:I will visit my grandparents next weekend.
Phủ định:She won't visit that place again.
Nghi vấn:Will you visit us when you are in town?

We will visit the new exhibition on Saturday.

Thứ Bảy này chúng tôi sẽ đi tham quan triển lãm mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + visiting
Khẳng định:This time next week I will be visiting friends in Saigon.
Phủ định:She won't be visiting the office tomorrow.
Nghi vấn:Will you be visiting family over the holiday?

At noon tomorrow we will be visiting the factory.

Trưa mai chúng tôi sẽ đang thăm nhà máy.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + visited
Khẳng định:By next year she will have visited all provinces.
Phủ định:He won't have visited the new branch by the deadline.
Nghi vấn:Will you have visited all the sites before the tour ends?

By the end of this trip we will have visited ten cities.

Đến cuối chuyến đi này chúng tôi sẽ đã thăm mười thành phố.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + visiting
Khẳng định:By March she will have been visiting the shelter for a year.
Phủ định:He won't have been visiting long enough to make an impact.
Nghi vấn:Will you have been visiting the centre for two years by June?

By 2030 the team will have been visiting partner schools for a decade.

Đến năm 2030 nhóm sẽ đã đến thăm các trường đối tác được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + visit / visits
Quá khứ đơn
S + visited
Tương lai đơn
S + will + visit
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + visiting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + visiting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + visiting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + visited
Quá khứ hoàn thành
S + had + visited
Tương lai hoàn thành
S + will have + visited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + visiting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + visiting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + visiting
6

Lỗi thường gặp

I have visited them last Sunday.I visited them last Sunday.

Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (last Sunday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She visit her parents every week.She visits her parents every week.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s/-es vào động từ.

We will visit them when we will arrive.We will visit them when we arrive.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS