GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ victual

All Tenses of the Verb "victual"

Một động từ, mười hai thì. Xem victual biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUvictual
V2 · QUÁ KHỨvictualed
V3 · PHÂN TỪvictualed
V-INGvictualing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

victual · victualed · will victual
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + victualing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + victualed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + victualing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + victual / victuals
Khẳng định:The merchant victuals ships before long voyages.
Phủ định:He doesn't victual the fleet himself.
Nghi vấn:Does the company victual military bases?

The port victuals every ship before it sails.

Cảng cung cấp lương thực cho mọi con tàu trước khi ra khơi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + victualing
Khẳng định:They are victualing the ship for its journey.
Phủ định:We aren't victualing the base this month.
Nghi vấn:Are they victualing the troops before the march?

The crew is victualing the vessel for the long voyage.

Thủy thủ đoàn đang tiếp tế lương thực cho con tàu chuẩn bị cho chuyến đi dài.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + victualed
Khẳng định:The suppliers have victualed the fort for winter.
Phủ định:They haven't victualed the ship yet.
Nghi vấn:Have you victualed the expedition already?

The quartermaster has victualed the army for the campaign.

Sĩ quan hậu cần đã cung cấp đủ lương thực cho quân đội cho chiến dịch.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + victualing
Khẳng định:They have been victualing the fleet for weeks.
Phủ định:The base hasn't been victualing new troops lately.
Nghi vấn:How long have they been victualing the settlement?

The merchants have been victualing the colony since spring.

Các thương nhân đã tiếp tế lương thực cho khu định cư từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + victualed
Khẳng định:The port victualed the fleet before departure.
Phủ định:They didn't victual the ship properly.
Nghi vấn:Did the merchants victual the expedition?

The town victualed the soldiers before the siege.

Thị trấn đã cung cấp lương thực cho binh lính trước cuộc vây hãm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + victualing
Khẳng định:They were victualing the ship when the storm approached.
Phủ định:The crew wasn't victualing the vessel that day.
Nghi vấn:Were they victualing the fort before the attack?

The sailors were victualing the ship all morning.

Các thủy thủ đã tiếp tế lương thực cho tàu suốt buổi sáng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + victualed
Khẳng định:They had victualed the ship before the captain arrived.
Phủ định:The fort hadn't victualed its troops before winter set in.
Nghi vấn:Had the merchants victualed the fleet before the war began?

By the time they set sail, the crew had already victualed the ship.

Trước khi giương buồm, thủy thủ đoàn đã tiếp tế lương thực cho tàu xong rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + victualing
Khẳng định:They had been victualing the garrison for months before the siege ended.
Phủ định:The port hadn't been victualing foreign ships for long.
Nghi vấn:Had the merchants been victualing the army before the treaty was signed?

The colony had been victualing itself for years before the trade route opened.

Thuộc địa đã tự cung cấp lương thực cho mình nhiều năm trước khi tuyến thương mại mở ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + victual
Khẳng định:The port will victual the fleet next week.
Phủ định:They won't victual the ship until Monday.
Nghi vấn:Will the merchants victual the expedition on time?

The quartermaster will victual the troops before the march.

Sĩ quan hậu cần sẽ cung cấp lương thực cho quân đội trước khi hành quân.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + victualing
Khẳng định:This time next week, they will be victualing the new fleet.
Phủ định:The base won't be victualing troops during the holiday.
Nghi vấn:Will they be victualing the ship when we arrive?

By dawn, the crew will be victualing the vessel for departure.

Đến rạng sáng, thủy thủ đoàn sẽ đang tiếp tế lương thực cho tàu để khởi hành.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + victualed
Khẳng định:By Friday, they will have victualed the entire fleet.
Phủ định:The port won't have victualed the ships by the deadline.
Nghi vấn:Will the merchants have victualed the expedition by spring?

By the time the war starts, the army will have victualed its garrisons.

Đến khi chiến tranh bắt đầu, quân đội sẽ đã cung cấp đủ lương thực cho các đồn trú.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + victualing
Khẳng định:By next month, they will have been victualing the colony for a year.
Phủ định:The base won't have been victualing troops for long by then.
Nghi vấn:Will the port have been victualing ships for a decade by 2030?

By 2030, the company will have been victualing naval fleets for twenty years.

Đến năm 2030, công ty sẽ đã cung cấp lương thực cho các hạm đội hải quân được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + victual / victuals
Quá khứ đơn
S + victualed
Tương lai đơn
S + will + victual
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + victualing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + victualing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + victualing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + victualed
Quá khứ hoàn thành
S + had + victualed
Tương lai hoàn thành
S + will have + victualed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + victualing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + victualing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + victualing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia victual qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ They vittled the ship before sailing.→✓ They victualed the ship before sailing.

victual được đọc là /ˈvɪtl/ nhưng viết là victual, không viết theo cách phát âm 'vittle'.

✗ The port has victualed the fleet last week.→✓ The port victualed the fleet last week.

Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

✗ They will victual the ship when it will arrive.→✓ They will victual the ship when it arrives.

Mệnh đề thời gian (when, before...) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#victual#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS