GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ validate

All Tenses of the Verb "validate"

V1validateV2validatedV3validatedV-ingvalidating

Một động từ, mười hai thì. Xem *validate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

validate · validated · will validate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + validating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + validated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + validating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình cố định, sự thật chung.
S + validate / validates
Khẳng định:The system validates user input automatically.
Phủ định:The app doesn't validate empty fields.
Nghi vấn:Do you validate the data before submitting?

The committee validates all submitted reports each month.

Ủy ban xác nhận tất cả các báo cáo nộp mỗi tháng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + validating
Khẳng định:The engineer is validating the test results now.
Phủ định:We aren't validating those entries yet.
Nghi vấn:Are you validating the new certificates?

The team is currently validating the survey responses.

Nhóm hiện đang xác nhận các phản hồi khảo sát.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + validated
Khẳng định:She has validated the ticket successfully.
Phủ định:They haven't validated the document yet.
Nghi vấn:Have you validated your email address?

The lab has validated the experiment three times.

Phòng thí nghiệm đã xác nhận thí nghiệm ba lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + validating
Khẳng định:They have been validating the software for two weeks.
Phủ định:She hasn't been validating the entries properly.
Nghi vấn:How long have you been validating these records?

We have been validating user accounts since the new policy launched.

Chúng tôi đã xác nhận tài khoản người dùng kể từ khi chính sách mới ra mắt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + validated
Khẳng định:The auditor validated all the invoices last week.
Phủ định:They didn't validate the form before sending.
Nghi vấn:Did you validate the parking ticket?

The doctor validated the test results yesterday.

Bác sĩ đã xác nhận kết quả xét nghiệm hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + validating
Khẳng định:She was validating the data when the system went down.
Phủ định:They weren't validating the entries at that time.
Nghi vấn:Were you validating the certificates yesterday?

The team was validating the prototype when the client arrived.

Nhóm đang xác nhận bản mẫu thì khách hàng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + validated
Khẳng định:They had validated the data before the meeting started.
Phủ định:She hadn't validated the form when the error occurred.
Nghi vấn:Had you validated the documents before submitting them?

The inspector had validated every item before the shipment left.

Thanh tra đã xác nhận từng mục trước khi lô hàng rời đi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + validating
Khẳng định:They had been validating records for hours before finding the error.
Phủ định:We hadn't been validating inputs before the bug was discovered.
Nghi vấn:Had she been validating user data all morning?

The team had been validating the API for a month before launch.

Nhóm đã xác nhận API suốt một tháng trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + validate
Khẳng định:We will validate the results tomorrow.
Phủ định:She won't validate unsigned documents.
Nghi vấn:Will you validate my claim?

The committee will validate all applications next week.

Ủy ban sẽ xác nhận tất cả đơn xin vào tuần tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + validating
Khẳng định:The system will be validating requests all night.
Phủ định:They won't be validating new entries over the holiday.
Nghi vấn:Will you be validating the data when I call?

By noon the team will be validating the final batch of forms.

Đến trưa nhóm sẽ đang xác nhận lô mẫu cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + validated
Khẳng định:By Thursday they will have validated every submission.
Phủ định:She won't have validated all records by Friday.
Nghi vấn:Will you have validated the data before the presentation?

By 5 pm the auditors will have validated all the accounts.

Đến 5 giờ chiều kiểm toán viên sẽ đã xác nhận toàn bộ tài khoản.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + validating
Khẳng định:By December the lab will have been validating samples for six months.
Phủ định:We won't have been validating the system long enough to trust the results.
Nghi vấn:Will you have been validating entries for a full year by March?

By next quarter the team will have been validating the new process for three months.

Đến quý tới nhóm sẽ đã xác nhận quy trình mới được ba tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + validate / validates
Quá khứ đơn
S + validated
Tương lai đơn
S + will + validate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + validating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + validating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + validating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + validated
Quá khứ hoàn thành
S + had + validated
Tương lai hoàn thành
S + will have + validated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + validating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + validating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + validating
6

Lỗi thường gặp

She has validated the form yesterday.She validated the form yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

We are validating this data since last month.We have been validating this data since last month.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

They will validate the form when they will receive it.They will validate the form when they receive it.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS